
Bosnia và Herzegovina
- 1992
- Thành lập
- 59
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Bosnia và Herzegovina
Bosnia và Herzegovina là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1992. Bosnia và Herzegovina chơi các trận sân nhà tại Stadion Bilino Polje, sân vận động có sức chứa 15.292 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 8 điểm sau 4 trận, gồm 2 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 6 bàn và để thủng lưới 3 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 2 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua. Bosnia và Herzegovina còn góp mặt tại Group B, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 4 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 59 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Sweden vs Bosnia & HerzegovinaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League, 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
8N. Vasilj
Tuổi: 30
M. Zlomislić
Tuổi: 27
S. Hamzić
Tuổi: 19
M. Jurkas
Tuổi: 18
N. Vasilj
Tuổi: 30
M. Zlomislić
Tuổi: 27
O. Hadžikić
Tuổi: 29
M. Jurkas
Tuổi: 18
HẬU VỆ
18S. Kolašinac
Tuổi: 32
S. Radeljić
Tuổi: 28
T. Muharemović
Tuổi: 22
A. Dedić
Tuổi: 23
N. Katić
Tuổi: 29
D. Burnić
Tuổi: 27
D. Hadžikadunić
Tuổi: 27
Z. Smajlović
Tuổi: 22
N. Mujakić
Tuổi: 27
S. Kolašinac
Tuổi: 32
N. Äelik
Tuổi: 19
S. Radeljić
Tuổi: 28
T. Muharemović
Tuổi: 22
A. Dedić
Tuổi: 23
N. Katić
Tuổi: 29
D. Burnić
Tuổi: 27
D. Hadžikadunić
Tuổi: 27
N. Mujakić
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
17L. Đurić
Tuổi: 22
A. Malic
Tuổi: 20
I. Šunjić
Tuổi: 29
A. Gigović
Tuổi: 23
A. Hadžiahmetović
Tuổi: 28
B. Tahirović
Tuổi: 22
I. Bašić
Tuổi: 23
Ermin Mahmić
Tuổi: 20
N. Omerović
Tuổi: 23
A. Hasic
Tuổi: 24
A. Malic
Tuổi: 20
I. Šunjić
Tuổi: 29
A. Gigović
Tuổi: 23
A. Hadžiahmetović
Tuổi: 28
B. Tahirović
Tuổi: 22
I. Bašić
Tuổi: 23
Ermin Mahmić
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
16H. Tabaković
Tuổi: 31
E. Demirović
Tuổi: 27
E. Džeko
Tuổi: 39
E. Bajraktarevic
Tuổi: 20
A. Memić
Tuổi: 24
Kerim-Sam Alajbegović
Tuổi: 18
S. Baždar
Tuổi: 21
J. Lukić
Tuổi: 27
H. Tabaković
Tuổi: 31
E. Demirović
Tuổi: 27
E. Džeko
Tuổi: 39
E. Bajraktarevic
Tuổi: 20
A. Memić
Tuổi: 24
Kerim-Sam Alajbegović
Tuổi: 18
S. Baždar
Tuổi: 21
J. Lukić
Tuổi: 27