
Cộng hòa Séc
- 1901
- Thành lập
- 71
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1901. Cộng hòa Séc chơi các trận sân nhà tại Andrův stadion, sân vận động có sức chứa 12.566 khán giả. Cộng hòa Séc còn góp mặt tại Group A, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 71 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9M. Kovář
Tuổi: 25
J. Staněk
Tuổi: 29
L. Horníček
Tuổi: 23
V. Jaroš
Tuổi: 24
M. Kovář
Tuổi: 25
J. Markovič
Tuổi: 24
J. Staněk
Tuổi: 29
M. Jedlička
Tuổi: 27
L. Horníček
Tuổi: 23
HẬU VỆ
20V. Coufal
Tuổi: 33
R. Hranáč
Tuổi: 25
L. Krejčí
Tuổi: 26
Š. Chaloupek
Tuổi: 22
T. Holeš
Tuổi: 32
D. Zima
Tuổi: 25
D. Jurásek
Tuổi: 25
J. Zelený
Tuổi: 33
V. Coufal
Tuổi: 33
R. Hranáč
Tuổi: 25
L. Krejčí
Tuổi: 26
M. Vitík
Tuổi: 22
J. Bořil
Tuổi: 34
Š. Chaloupek
Tuổi: 22
T. Holeš
Tuổi: 32
D. Zima
Tuổi: 25
V. Jemelka
Tuổi: 30
D. Jurásek
Tuổi: 25
J. Zelený
Tuổi: 33
M. Ryneš
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
25P. Šulc
Tuổi: 25
T. Souček
Tuổi: 30
D. Douděra
Tuổi: 27
L. Provod
Tuổi: 29
M. Sadílek
Tuổi: 26
L. Červ
Tuổi: 24
A. Sojka
Tuổi: 22
V. Darida
Tuổi: 35
H. Sochurek
Tuổi: 17
A. Král
Tuổi: 27
A. Karabec
Tuổi: 22
P. Šulc
Tuổi: 25
T. Souček
Tuổi: 30
D. Douděra
Tuổi: 27
L. Provod
Tuổi: 29
M. Sadílek
Tuổi: 26
L. Červ
Tuổi: 24
T. Ladra
Tuổi: 28
V. Černý
Tuổi: 28
M. Beran
Tuổi: 25
K. Daněk
Tuổi: 22
P. Hellebrand
Tuổi: 26
A. Sojka
Tuổi: 22
V. Darida
Tuổi: 35
H. Sochurek
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
17A. Hložek
Tuổi: 23
P. Schick
Tuổi: 29
T. Chorý
Tuổi: 30
M. Chytil
Tuổi: 26
D. Višinský
Tuổi: 22
J. Kuchta
Tuổi: 28
A. Hložek
Tuổi: 23
P. Schick
Tuổi: 29
T. Chorý
Tuổi: 30
M. Chytil
Tuổi: 26
V. Kušej
Tuổi: 25
D. Višinský
Tuổi: 22
M. Vydra
Tuổi: 33
V. Sejk
Tuổi: 23
J. Chramosta
Tuổi: 35
J. Kuchta
Tuổi: 28
J. Kliment
Tuổi: 32