
Cộng hòa Séc
- 1901
- Thành lập
- 86
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1901. Cộng hòa Séc chơi các trận sân nhà tại Andrův stadion, sân vận động có sức chứa 12.566 khán giả. Tại UEFA Nations League, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 4 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 10 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Cộng hòa Séc còn góp mặt tại Group A, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 86 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
League A - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 9 | |
| 3 | 4 | -10 | 3 | |
| 4 | 4 | -8 | 0 |
League C - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 4 | 0 | 4 | |
| 3 | 4 | -5 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League A - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 12 | |
| 2 | 4 | 0 | 6 | |
| 3 | 4 | -3 | 3 | |
| 4 | 4 | -2 | 3 |
League B - Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | -1 | 5 | |
| 3 | 4 | +2 | 5 | |
| 4 | 4 | -5 | 2 |
League C - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +3 | 10 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -1 | 4 | |
| 4 | 4 | -4 | 1 |
League A - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +1 | 6 | |
| 4 | 4 | -9 | 0 |
League D - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +1 | 5 | |
| 2 | 3 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 |
League B - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | +3 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +3 | 7 | |
| 3 | 4 | +7 | 7 | |
| 4 | 4 | -15 | 0 |
League B - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 7 | |
| 3 | 4 | -3 | 4 | |
| 4 | 4 | -2 | 2 |
League B - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | +2 | 7 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -10 | 0 |
League C - Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 8 | |
| 2 | 4 | +1 | 6 | |
| 3 | 4 | -2 | 4 | |
| 4 | 4 | -5 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
10M. Kovář
Tuổi: 25
J. Staněk
Tuổi: 29
A. Kinský
Tuổi: 22
L. Horníček
Tuổi: 23
V. Jaroš
Tuổi: 24
M. Kovář
Tuổi: 25
J. Markovič
Tuổi: 24
J. Staněk
Tuổi: 29
M. Jedlička
Tuổi: 27
L. Horníček
Tuổi: 23
HẬU VỆ
24V. Coufal
Tuổi: 33
R. Hranáč
Tuổi: 25
L. Krejčí
Tuổi: 26
M. Vitík
Tuổi: 22
Š. Chaloupek
Tuổi: 22
T. Holeš
Tuổi: 32
D. Zima
Tuổi: 25
D. Jurásek
Tuổi: 25
O. Kričfaluši
Tuổi: 21
J. Sláma
Tuổi: 26
J. Zelený
Tuổi: 33
M. Sacek
Tuổi: 29
V. Coufal
Tuổi: 33
R. Hranáč
Tuổi: 25
L. Krejčí
Tuổi: 26
M. Vitík
Tuổi: 22
J. Bořil
Tuổi: 34
Š. Chaloupek
Tuổi: 22
T. Holeš
Tuổi: 32
D. Zima
Tuổi: 25
V. Jemelka
Tuổi: 30
D. Jurásek
Tuổi: 25
J. Zelený
Tuổi: 33
M. Ryneš
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
33A. Král
Tuổi: 27
A. Karabec
Tuổi: 22
P. Šulc
Tuổi: 25
T. Souček
Tuổi: 30
D. Douděra
Tuổi: 27
L. Provod
Tuổi: 29
M. Sadílek
Tuổi: 26
O. Zmrzlý
Tuổi: 26
L. Červ
Tuổi: 24
O. Lingr
Tuổi: 27
A. Sojka
Tuổi: 22
P. Bucha
Tuổi: 27
V. Darida
Tuổi: 35
H. Sochurek
Tuổi: 17
R. Macek
Tuổi: 28
M. Radosta
Tuổi: 24
M. Subert
Tuổi: 23
A. Král
Tuổi: 27
A. Karabec
Tuổi: 22
P. Šulc
Tuổi: 25
T. Souček
Tuổi: 30
D. Douděra
Tuổi: 27
L. Provod
Tuổi: 29
M. Sadílek
Tuổi: 26
L. Červ
Tuổi: 24
T. Ladra
Tuổi: 28
V. Černý
Tuổi: 28
M. Beran
Tuổi: 25
K. Daněk
Tuổi: 22
P. Hellebrand
Tuổi: 26
A. Sojka
Tuổi: 22
V. Darida
Tuổi: 35
H. Sochurek
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
19A. Hložek
Tuổi: 23
P. Schick
Tuổi: 29
T. Chorý
Tuổi: 30
M. Chytil
Tuổi: 26
D. Višinský
Tuổi: 22
V. Sejk
Tuổi: 23
J. Kuchta
Tuổi: 28
L. Ambros
Tuổi: 21
A. Hložek
Tuổi: 23
P. Schick
Tuổi: 29
T. Chorý
Tuổi: 30
M. Chytil
Tuổi: 26
V. Kušej
Tuổi: 25
D. Višinský
Tuổi: 22
M. Vydra
Tuổi: 33
V. Sejk
Tuổi: 23
J. Chramosta
Tuổi: 35
J. Kuchta
Tuổi: 28
J. Kliment
Tuổi: 32