
Eswatini
- 1968
- Thành lập
- 46
- Đội hình
- 6.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Eswatini
Eswatini là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1968. Eswatini chơi các trận sân nhà tại Somhlolo National Stadium, sân vận động có sức chứa 20.000 khán giả. Tại Group D, đội đang đứng ở vị trí thứ 6 với 3 điểm sau 10 trận, gồm 0 trận thắng, 3 trận hòa và 7 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 6 bàn và để thủng lưới 19 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua. Đội hình hiện tại có 46 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group D
54 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +18 | 26 | |
| 2 | 10 | +15 | 21 | |
| 3 | 10 | +2 | 15 | |
| 4 | 10 | -2 | 10 | |
| 5 | 10 | -5 | 9 | |
| 6 | 10 | -28 | 1 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 24 | |
| 2 | 10 | +9 | 22 | |
| 3 | 10 | +2 | 13 | |
| 4 | 10 | -5 | 8 | |
| 5 | 10 | -9 | 7 | |
| 6 | 10 | -16 | 5 |
Group D
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +25 | 26 | |
| 2 | 10 | +13 | 25 | |
| 3 | 10 | +9 | 13 | |
| 4 | 10 | +4 | 12 | |
| 5 | 10 | 0 | 10 | |
| 6 | 10 | -51 | 0 |
Group G
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +22 | 28 | |
| 2 | 10 | +3 | 15 | |
| 3 | 10 | +2 | 15 | |
| 4 | 10 | +1 | 13 | |
| 5 | 10 | -7 | 11 | |
| 6 | 10 | -21 | 3 |
Group I
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +17 | 25 | |
| 2 | 10 | +5 | 19 | |
| 3 | 10 | +11 | 18 | |
| 4 | 10 | -1 | 15 | |
| 5 | 10 | -13 | 8 | |
| 6 | 10 | -19 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
4Delisa Gama
Tuổi: 25
M. L. Makhanya
Tuổi: 29
Delisa Gama
Tuổi: 25
M. L. Makhanya
Tuổi: 29
HẬU VỆ
14Lindo Thembinkosi Mkhonta
Tuổi: 32
G. Gamedze
Tuổi: 23
Karas
Tuổi: 26
S. Mabilisa
Tuổi: 25
M. Manana
Tuổi: 31
N. Shongwe
Tuổi: 24
Sibonelo Mabuya Sibandze
Tuổi: 28
Lindo Thembinkosi Mkhonta
Tuổi: 32
G. Gamedze
Tuổi: 23
Karas
Tuổi: 26
S. Mabilisa
Tuổi: 25
M. Manana
Tuổi: 31
N. Shongwe
Tuổi: 24
Sibonelo Mabuya Sibandze
Tuổi: 28
TIỀN VỆ
18M. Mkhonto
Tuổi: 32
Mzwandile Mabelesa
Tuổi: 30
Andy Junior Magagula
Tuổi: 28
I. Dlamini
Tuổi: 26
S. Khumalo
Tuổi: 22
S. Matsenjwa
Tuổi: 22
P. Mkhontfo
Tuổi: 30
S. Silenge
Tuổi: 25
M. Tfomo
Tuổi: 25
M. Mkhonto
Tuổi: 32
Mzwandile Mabelesa
Tuổi: 30
Andy Junior Magagula
Tuổi: 28
I. Dlamini
Tuổi: 26
S. Khumalo
Tuổi: 22
S. Matsenjwa
Tuổi: 22
P. Mkhontfo
Tuổi: 30
S. Silenge
Tuổi: 25
M. Tfomo
Tuổi: 25
TIỀN ĐẠO
10J. Figuareido
Tuổi: 27
Neliswa Dlamini
Tuổi: 23
Joseph Kibonge
T. Mavuso
Tuổi: 24
M. Tsabedze
Tuổi: 27
J. Figuareido
Tuổi: 27
Neliswa Dlamini
Tuổi: 23
Joseph Kibonge
T. Mavuso
Tuổi: 24
M. Tsabedze
Tuổi: 27