
Congo
- 1962
- Thành lập
- 81
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Congo
Congo là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1962. Congo chơi các trận sân nhà tại Stade Alphonse Massamba-Débat, sân vận động có sức chứa 33.037 khán giả. Tại Africa Cup of Nations - Qualification, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 2 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 1 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Congo còn góp mặt tại Group E, nơi đội đứng ở vị trí thứ 5 với 1 điểm sau 8 trận. Đội hình hiện tại có 81 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Africa Cup of Nations - Qualification — 2026/27
48 đội
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9M. Zinga
Tuổi: 23
C. Bonazebi
Tuổi: 19
P. Ndinga
Tuổi: 26
S. Samba
Tuổi: 24
C. Bonazebi
Tuổi: 19
Dhody Bissila Foutou
Tuổi: 22
P. Ndinga
Tuổi: 26
S. Samba
Tuổi: 24
Christophe Wamba
Tuổi: 21
HẬU VỆ
22B. Mazikou
Tuổi: 29
C. Makosso
Tuổi: 21
J. Mounsesse
Tuổi: 20
R. Etou
Tuổi: 30
C. Atipo
Tuổi: 23
J. Kapaya
Janard Berlohd Mbemba Kambamba
Tuổi: 23
P. Mouandza
Tuổi: 24
M. Poaty
Tuổi: 28
B. Passi
Tuổi: 28
Godefroy Loubemba
C. Makosso
Tuổi: 21
R. Etou
Tuổi: 30
C. Atipo
Tuổi: 23
Igor Boukaka-Landou Van
Beranger Itoua
Tuổi: 33
J. Kapaya
Janard Berlohd Mbemba Kambamba
Tuổi: 23
P. Mouandza
Tuổi: 24
Peya Ockomb
Vicalor Odzalambaye
Divin Pachoud
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
27A. Makoumbou
Tuổi: 27
G. Makouta
Tuổi: 28
C. Massanga
Tuổi: 26
Ceti Junior Taty Tchibinda
Tuổi: 20
V. Dzaba Kouakou De Vincent
Tuổi: 27
I. Loemba
Tuổi: 21
F. Ngoma
Tuổi: 28
G. Nongo
Tuổi: 17
C. Osseby
Tuổi: 22
Glid Jeordon Otanga Mvouo
Tuổi: 25
F. Dembi
Tuổi: 30
W. Hondermarck
Tuổi: 25
O. Masongisa
Tuổi: 20
Domi Jaurès Massoumou
Tuổi: 22
C. Massanga
Tuổi: 26
Ceti Junior Taty Tchibinda
Tuổi: 20
Gosim Duvan
Tuổi: 24
V. Dzaba Kouakou De Vincent
Tuổi: 27
I. Loemba
Tuổi: 21
Hergie Mossala
Tuổi: 22
F. Ngoma
Tuổi: 28
G. Nongo
Tuổi: 17
Grace Nsemi
Tuổi: 20
Brudet Okana
C. Osseby
Tuổi: 22
Glid Jeordon Otanga Mvouo
Tuổi: 25
D. K. Pounga
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
23M. Ndockyt
Tuổi: 27
M. Bassouamina
Tuổi: 27
Y. Ikia Dimi
Tuổi: 21
Y. Andzouana
Tuổi: 29
Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga
Tuổi: 20
I. Ankobo
Tuổi: 28
Mignon Koto
Tuổi: 21
D. Moussavou
Tuổi: 20
W. Nkaya
Tuổi: 26
C. Ibayi
Tuổi: 30
B. Namboka
Tuổi: 21
G. S. Bantsiele
Tuổi: 19
M. Ndockyt
Tuổi: 27
Déo Gracias Maurile Gloire Bassinga
Tuổi: 20
Elie Andzouono
Tuổi: 23
I. Ankobo
Tuổi: 28
Mignon Koto
Tuổi: 21
E. Landou
Eloi Mankou Nguembete Japhet
Tuổi: 23
Grace Mavoungou
Tuổi: 17
D. Moussavou
Tuổi: 20
Chadrack Ngantsui
W. Nkaya
Tuổi: 26