
Namibia
- 1990
- Thành lập
- 46
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Namibia
Namibia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1990. Namibia chơi các trận sân nhà tại Independence Stadium, sân vận động có sức chứa 25.000 khán giả. Tại Group H, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 15 điểm sau 10 trận, gồm 4 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 13 bàn và để thủng lưới 10 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Namibia còn góp mặt tại Group E, nơi đội đứng ở vị trí thứ 3 với 4 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 46 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group H
54 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +18 | 26 | |
| 2 | 10 | +15 | 21 | |
| 3 | 10 | +2 | 15 | |
| 4 | 10 | -2 | 10 | |
| 5 | 10 | -5 | 9 | |
| 6 | 10 | -28 | 1 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 24 | |
| 2 | 10 | +9 | 22 | |
| 3 | 10 | +2 | 13 | |
| 4 | 10 | -5 | 8 | |
| 5 | 10 | -9 | 7 | |
| 6 | 10 | -16 | 5 |
Group D
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +25 | 26 | |
| 2 | 10 | +13 | 25 | |
| 3 | 10 | +9 | 13 | |
| 4 | 10 | +4 | 12 | |
| 5 | 10 | 0 | 10 | |
| 6 | 10 | -51 | 0 |
Group G
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +22 | 28 | |
| 2 | 10 | +3 | 15 | |
| 3 | 10 | +2 | 15 | |
| 4 | 10 | +1 | 13 | |
| 5 | 10 | -7 | 11 | |
| 6 | 10 | -21 | 3 |
Group I
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +17 | 25 | |
| 2 | 10 | +5 | 19 | |
| 3 | 10 | +11 | 18 | |
| 4 | 10 | -1 | 15 | |
| 5 | 10 | -13 | 8 | |
| 6 | 10 | -19 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
6Kamaijanda Ndisiro
Tuổi: 26
M. Kasetura
Tuổi: 28
J. Mateus
Tuổi: 29
Kamaijanda Ndisiro
Tuổi: 26
M. Kasetura
Tuổi: 28
J. Mateus
Tuổi: 29
HẬU VỆ
10Sergio Damaseb
Tuổi: 25
T. David
Tuổi: 25
Vetunuavi Charles Hambira
Tuổi: 35
D. Kakuenje
O. Nguarambuka
Sergio Damaseb
Tuổi: 25
T. David
Tuổi: 25
Vetunuavi Charles Hambira
Tuổi: 35
D. Kakuenje
O. Nguarambuka
TIỀN VỆ
24C. Karuuombe
Tuổi: 24
R. Hanamub
Tuổi: 30
A. Petrus
Tuổi: 26
W. Rudath
Tuổi: 30
P. Amutenya
Tuổi: 23
B. Horaseb
T. Ilyambo
U. Kambato
Tuổi: 28
Romeo Kasume
Tuổi: 28
N. Katua
Tuổi: 24
D. Kinda
B. Namib
Tuổi: 26
C. Karuuombe
Tuổi: 24
R. Hanamub
Tuổi: 30
A. Petrus
Tuổi: 26
W. Rudath
Tuổi: 30
P. Amutenya
Tuổi: 23
B. Horaseb
T. Ilyambo
U. Kambato
Tuổi: 28
Romeo Kasume
Tuổi: 28
N. Katua
Tuổi: 24
D. Kinda
B. Namib
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
6B. Muzeu
Tuổi: 25
H. Muyeka
Mbakondja Tjahikika
Tuổi: 25
B. Muzeu
Tuổi: 25
H. Muyeka
Mbakondja Tjahikika
Tuổi: 25