
Namibia
- 1990
- Thành lập
- 56
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Namibia
Namibia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1990. Namibia chơi các trận sân nhà tại Independence Stadium, sân vận động có sức chứa 25.000 khán giả. Tại Africa Cup of Nations - Qualification, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 3 điểm sau 2 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 1 bàn và để thủng lưới 1 bàn. Namibia còn góp mặt tại Group H, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 15 điểm sau 10 trận. Đội hình hiện tại có 56 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
Africa Cup of Nations - Qualification — 2026/27
48 đội
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6Kamaijanda Ndisiro
Tuổi: 26
M. Kasetura
Tuổi: 28
J. Mateus
Tuổi: 29
Kamaijanda Ndisiro
Tuổi: 26
M. Kasetura
Tuổi: 28
J. Mateus
Tuổi: 29
HẬU VỆ
15D. Hotto
Tuổi: 35
A. Petrus
Tuổi: 26
Ivan Kamberipa
Tuổi: 31
Sergio Damaseb
Tuổi: 25
T. David
Tuổi: 25
Vetunuavi Charles Hambira
Tuổi: 35
D. Kakuenje
O. Nguarambuka
K. Eib
Tuổi: 28
Tyrese Hikupembe
Tuổi: 25
Sergio Damaseb
Tuổi: 25
T. David
Tuổi: 25
Vetunuavi Charles Hambira
Tuổi: 35
D. Kakuenje
O. Nguarambuka
TIỀN VỆ
25C. Karuuombe
Tuổi: 24
R. Hanamub
Tuổi: 30
A. Petrus
Tuổi: 26
W. Rudath
Tuổi: 30
P. Amutenya
Tuổi: 23
B. Horaseb
T. Ilyambo
U. Kambato
Tuổi: 28
Romeo Kasume
Tuổi: 28
N. Katua
Tuổi: 24
D. Kinda
B. Namib
Tuổi: 26
M. Shidolo
Tuổi: 27
C. Karuuombe
Tuổi: 24
R. Hanamub
Tuổi: 30
A. Petrus
Tuổi: 26
W. Rudath
Tuổi: 30
P. Amutenya
Tuổi: 23
B. Horaseb
T. Ilyambo
U. Kambato
Tuổi: 28
Romeo Kasume
Tuổi: 28
N. Katua
Tuổi: 24
D. Kinda
B. Namib
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
10P. Shalulile
Tuổi: 32
B. Muzeu
Tuổi: 25
H. Muyeka
Mbakondja Tjahikika
Tuổi: 25
Nestor Iyambo
Mashiku Muyeka
J. Petrus
Tuổi: 26
B. Muzeu
Tuổi: 25
H. Muyeka
Mbakondja Tjahikika
Tuổi: 25