
Ethiopia
- 1943
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Ethiopia
Ethiopia là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1943. Ethiopia chơi các trận sân nhà tại Addis Ababa Stadium, sân vận động có sức chứa 35.000 khán giả. Tại Africa Cup of Nations - Qualification, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 0 điểm sau 2 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 0 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Ethiopia còn góp mặt tại Group A, nơi đội đứng ở vị trí thứ 5 với 9 điểm sau 10 trận. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Mozambique vs EthiopiaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Africa Cup of Nations - Qualification, 2026/27
48 đội
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8S. Habtamu
Tuổi: 27
F. Getahun
Tuổi: 33
A. Nura
Tuổi: 24
A. Ambisa
F. Getahun
Tuổi: 33
B. Genetu
Tuổi: 23
A. Nura
Tuổi: 24
A. Ambisa
HẬU VỆ
19S. Bereket
Tuổi: 30
J. Yakob
Y. Bayeh
Tuổi: 30
B. Bekele
Tuổi: 23
G. Hagos
Tuổi: 24
S. Yohannes
Tuổi: 28
R. James
Tuổi: 25
Yared Bayeh Belay
Tuổi: 30
R. Selalo
A. Yusuf
Ahmed Reshid
Tuổi: 27
J. Yakob
K. Kebede
Tuổi: 23
W. Tute
G. Hagos
Tuổi: 24
S. Yohannes
Tuổi: 28
R. James
Tuổi: 25
Yared Bayeh Belay
Tuổi: 30
R. Selalo
TIỀN VỆ
16K. Markneh
Tuổi: 27
H. Tekeste
Tuổi: 27
C. Gugsa
Tuổi: 26
G. Panom
Tuổi: 31
B. Waza
Tuổi: 25
K. Markneh
Tuổi: 27
A. Yesouf
H. Tekeste
Tuổi: 27
Nigatu Gebreselassie
Tuổi: 37
B. Kekaleb
H. Sherefa
Tuổi: 31
Bereket Desta Dana
Tuổi: 25
C. Gugsa
Tuổi: 26
B. Waza
Tuổi: 25
B. Wolde
Tuổi: 28
T. Yitagesu
TIỀN ĐẠO
22A. Biniam
Tuổi: 23
D. Hotessa
Tuổi: 29
B. Belay
Tuổi: 27
M. Tafesse
Tuổi: 23
C. Damtew
Tuổi: 35
W. Gezahegn
Tuổi: 19
T. Fitsumi
H. Gulilat
Tuổi: 19
A. Yalew
Tuổi: 29
F. Gebre
Tuổi: 24
B. Fikru
A. Biniam
Tuổi: 23
D. Hotessa
Tuổi: 29
B. Belay
Tuổi: 27
M. Tafesse
Tuổi: 23
W. Gezahegn
Tuổi: 19
T. Fitsumi
A. Yalew
Tuổi: 29
Mohammed Abera
Tuổi: 23
Ahmed Hussien
K. Jima
Tuổi: 25
F. Gebre
Tuổi: 24