
Seychelles
- 1979
- Thành lập
- 34
- Đội hình
- 6.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Seychelles
Seychelles là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1979. Seychelles chơi các trận sân nhà tại Stade Linité, sân vận động có sức chứa 10.000 khán giả. Tại Group F, đội đang đứng ở vị trí thứ 6 với 0 điểm sau 10 trận, gồm 0 trận thắng, 0 trận hòa và 10 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 53 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua. Đội hình hiện tại có 34 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group F
54 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +18 | 26 | |
| 2 | 10 | +15 | 21 | |
| 3 | 10 | +2 | 15 | |
| 4 | 10 | -2 | 10 | |
| 5 | 10 | -5 | 9 | |
| 6 | 10 | -28 | 1 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 24 | |
| 2 | 10 | +9 | 22 | |
| 3 | 10 | +2 | 13 | |
| 4 | 10 | -5 | 8 | |
| 5 | 10 | -9 | 7 | |
| 6 | 10 | -16 | 5 |
Group D
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +25 | 26 | |
| 2 | 10 | +13 | 25 | |
| 3 | 10 | +9 | 13 | |
| 4 | 10 | +4 | 12 | |
| 5 | 10 | 0 | 10 | |
| 6 | 10 | -51 | 0 |
Group G
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +22 | 28 | |
| 2 | 10 | +3 | 15 | |
| 3 | 10 | +2 | 15 | |
| 4 | 10 | +1 | 13 | |
| 5 | 10 | -7 | 11 | |
| 6 | 10 | -21 | 3 |
Group I
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +17 | 25 | |
| 2 | 10 | +5 | 19 | |
| 3 | 10 | +11 | 18 | |
| 4 | 10 | -1 | 15 | |
| 5 | 10 | -13 | 8 | |
| 6 | 10 | -19 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
4A. Michel
Tuổi: 35
R. R. Padayachy
Tuổi: 32
A. Michel
Tuổi: 35
R. R. Padayachy
Tuổi: 32
HẬU VỆ
8A. Dijoux
Tuổi: 19
Don Maxime Fanchette
Tuổi: 28
W. Mellie
Tuổi: 31
A. Walters
Tuổi: 23
A. Dijoux
Tuổi: 19
Don Maxime Fanchette
Tuổi: 28
W. Mellie
Tuổi: 31
A. Walters
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
12R. Denis
C. Hausl
Tuổi: 29
L. Hoareau
Tuổi: 18
M. Juninho
Tuổi: 25
E. Sopha
K. Valentin
R. Denis
C. Hausl
Tuổi: 29
L. Hoareau
Tuổi: 18
M. Juninho
Tuổi: 25
E. Sopha
K. Valentin
TIỀN ĐẠO
10A. Adela
M. A. Confiance N.
Tuổi: 28
J. Joubert
S. Okolie
J. Ravignia
Tuổi: 24
A. Adela
M. A. Confiance N.
Tuổi: 28
J. Joubert
S. Okolie
J. Ravignia
Tuổi: 24