
South Sudan
- 2011
- Thành lập
- 58
- Đội hình
- 6.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về South Sudan
South Sudan là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 2011. South Sudan chơi các trận sân nhà tại Juba Stadium, sân vận động có sức chứa 12.000 khán giả. Tại Group B, đội đang đứng ở vị trí thứ 6 với 5 điểm sau 10 trận, gồm 0 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 19 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 58 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group B
54 đội
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +22 | 28 | |
| 2 | 10 | +3 | 15 | |
| 3 | 10 | +2 | 15 | |
| 4 | 10 | +1 | 13 | |
| 5 | 10 | -7 | 11 | |
| 6 | 10 | -21 | 3 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +25 | 26 | |
| 2 | 10 | +13 | 25 | |
| 3 | 10 | +9 | 13 | |
| 4 | 10 | +4 | 12 | |
| 5 | 10 | 0 | 10 | |
| 6 | 10 | -51 | 0 |
Group G
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 24 | |
| 2 | 10 | +9 | 22 | |
| 3 | 10 | +2 | 13 | |
| 4 | 10 | -5 | 8 | |
| 5 | 10 | -9 | 7 | |
| 6 | 10 | -16 | 5 |
Group D
Group I
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +17 | 25 | |
| 2 | 10 | +5 | 19 | |
| 3 | 10 | +11 | 18 | |
| 4 | 10 | -1 | 15 | |
| 5 | 10 | -13 | 8 | |
| 6 | 10 | -19 | 1 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +18 | 26 | |
| 2 | 10 | +15 | 21 | |
| 3 | 10 | +2 | 15 | |
| 4 | 10 | -2 | 10 | |
| 5 | 10 | -5 | 9 | |
| 6 | 10 | -28 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
7M. Mawith
Tuổi: 26
R. Mayek
Tuổi: 25
G. Yogusuk
M. Magut
Tuổi: 25
M. Mawith
Tuổi: 26
R. Mayek
Tuổi: 25
G. Yogusuk
HẬU VỆ
23R. Okocha
Tuổi: 32
D. John
Tuổi: 15
J. Bangasi
T. Kuol
Tuổi: 23
B. Laku
Tuổi: 19
P. Maker
Tuổi: 32
P. K. Pal P.
Tuổi: 25
O. Sebit
Tuổi: 27
S. Taban
Tuổi: 23
Athir Thomas Magor Abdo Gaber
Tuổi: 38
Stephen Joseph Dhata
Tuổi: 23
A. Geriga
Tuổi: 30
R. Okocha
Tuổi: 32
D. John
Tuổi: 15
J. Bangasi
T. Kuol
Tuổi: 23
B. Laku
Tuổi: 19
P. Maker
Tuổi: 32
P. K. Pal P.
Tuổi: 25
O. Sebit
Tuổi: 27
S. Taban
Tuổi: 23
Athir Thomas Magor Abdo Gaber
Tuổi: 38
Rashid Toha Freedon
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
19M. Albano
Tuổi: 19
P. Chol
Tuổi: 31
W. Gama
Tuổi: 22
J. Malish Manase
Tuổi: 23
M. Malish
Tuổi: 26
I. Wani
Tuổi: 27
C. Yak
D. Jok
Tuổi: 24
W. Adebo
Tuổi: 26
M. Albano
Tuổi: 19
P. Chol
Tuổi: 31
W. Gama
Tuổi: 22
Dor Jok
K. Kur
Tuổi: 25
J. Malish Manase
Tuổi: 23
M. Malish
Tuổi: 26
I. Wani
Tuổi: 27
C. Yak
D. Jok
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
9P. Akech
Alfred Leku
Tuổi: 28
K. Majak
Valentino Kuach Yuel
Tuổi: 31
A. Riak
Tuổi: 25
T. Okello
Tuổi: 29
P. Akech
Alfred Leku
Tuổi: 28
K. Majak