
Burkina Faso
- 1960
- Thành lập
- 90
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Burkina Faso
Burkina Faso là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1960. Burkina Faso chơi các trận sân nhà tại Gombani Stadium, sân vận động có sức chứa 30.000 khán giả. Tại Group A, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 21 điểm sau 10 trận, gồm 6 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 23 bàn và để thủng lưới 8 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 4 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua. Burkina Faso còn góp mặt tại Group D, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 4 điểm sau 3 trận. Đội hình hiện tại có 90 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group A
54 đội
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +22 | 28 | |
| 2 | 10 | +3 | 15 | |
| 3 | 10 | +2 | 15 | |
| 4 | 10 | +1 | 13 | |
| 5 | 10 | -7 | 11 | |
| 6 | 10 | -21 | 3 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +25 | 26 | |
| 2 | 10 | +13 | 25 | |
| 3 | 10 | +9 | 13 | |
| 4 | 10 | +4 | 12 | |
| 5 | 10 | 0 | 10 | |
| 6 | 10 | -51 | 0 |
Group G
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 24 | |
| 2 | 10 | +9 | 22 | |
| 3 | 10 | +2 | 13 | |
| 4 | 10 | -5 | 8 | |
| 5 | 10 | -9 | 7 | |
| 6 | 10 | -16 | 5 |
Group D
Group I
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +17 | 25 | |
| 2 | 10 | +5 | 19 | |
| 3 | 10 | +11 | 18 | |
| 4 | 10 | -1 | 15 | |
| 5 | 10 | -13 | 8 | |
| 6 | 10 | -19 | 1 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +18 | 26 | |
| 2 | 10 | +15 | 21 | |
| 3 | 10 | +2 | 15 | |
| 4 | 10 | -2 | 10 | |
| 5 | 10 | -5 | 9 | |
| 6 | 10 | -28 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
11H. Koffi
Tuổi: 29
K. Nikiéma
Tuổi: 22
F. Ouédraogo
Tuổi: 29
H. Koffi
Tuổi: 29
H. Konaté
Tuổi: 31
Jean Bazemo
Elie Convolbo
K. Nikiéma
Tuổi: 22
F. Ouédraogo
Tuổi: 29
L. Sanou
Tuổi: 22
Moussa Traore
Tuổi: 24
HẬU VỆ
28E. Tapsoba
Tuổi: 26
A. Nagalo
Tuổi: 23
K. Kouassi
Tuổi: 21
Dao Cyrille
Tuổi: 19
R. Gnanou
Tuổi: 20
I. Kaboré
Tuổi: 24
H. Sagne
Tuổi: 24
M. Ouédraogo
Tuổi: 22
E. Tapsoba
Tuổi: 26
A. Nagalo
Tuổi: 23
N. Djiga
Tuổi: 23
A. Zagré
Tuổi: 24
K. Kouassi
Tuổi: 21
A. Ayindé
Tuổi: 20
I. Dayo
Tuổi: 34
Dao Cyrille
Tuổi: 19
R. Gnanou
Tuổi: 20
Henock Belem
Moumouni Diallo
Mohamed Guira
Tuổi: 25
I. Kaboré
Tuổi: 24
P. Malo
Tuổi: 33
Christophe Ouattara
H. Sagne
Tuổi: 24
Frank Tologo
Tuổi: 29
S. Yago
Tuổi: 33
T. Boni
Tuổi: 26
M. Ouédraogo
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
27L. Doucet
Tuổi: 23
G. Sangaré
Tuổi: 29
M. Zoungrana
Tuổi: 24
I. Ouédraogo
Tuổi: 26
S. Simporé
Tuổi: 33
A. Bassinga
Tuổi: 20
M. Kaboré
Tuổi: 19
L. Doucet
Tuổi: 23
A. Yoda
Tuổi: 25
G. Sangaré
Tuổi: 29
C. Badolo
Tuổi: 27
W. Tiendrébéogo
Tuổi: 23
A. Tapsoba
Tuổi: 24
M. Zoungrana
Tuổi: 24
I. Ouédraogo
Tuổi: 26
B. Touré
Tuổi: 31
S. Simporé
Tuổi: 33
S. Ki
Tuổi: 29
Cedric Barro
Aliou Chitou
Tuổi: 28
A. Guiro
Tuổi: 31
Issouf Kabore
Tuổi: 31
K. Nikiema
Tuổi: 24
P. Ouattara
A. Toure
Tuổi: 33
A. Bassinga
Tuổi: 20
M. Kaboré
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
24Cyriaque Kalou Irié
Tuổi: 20
D. Ouattara
Tuổi: 23
G. Minoungou
Tuổi: 23
O. Bouda
Tuổi: 25
M. Konaté
Tuổi: 28
P. Kabore
Tuổi: 24
Cyriaque Kalou Irié
Tuổi: 20
D. Ouattara
Tuổi: 23
F. Konate
Tuổi: 19
L. Traoré
Tuổi: 24
B. Traoré
Tuổi: 30
G. Minoungou
Tuổi: 23
O. Bouda
Tuổi: 25
Tertuis Bagre
A. Baguian
Tuổi: 30
Abdel Kabore
Tuổi: 19
P. Kabore
Tuổi: 24
Damassi Konate
Tuổi: 28
M. Konaté
Tuổi: 28
Yves Koutiama
Tuổi: 26
R. Lougoutiogue
Souleymane Sangare
Ousmane Siry
Tuổi: 34
P. Kabore
Tuổi: 24