
San Marino
- 1931
- Thành lập
- 73
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về San Marino
San Marino là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1931. San Marino chơi các trận sân nhà tại Stadio Olimpico di Serravalle, sân vận động có sức chứa 5.115 khán giả. San Marino còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 1 với 7 điểm sau 4 trận. Đội hình hiện tại có 73 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
San Marino — FinlandDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
12M. De Angelis
Tuổi: 25
E. Colombo
Tuổi: 24
P. Amici
Tuổi: 21
M. Zavoli
Tuổi: 29
L. Hoel
Tuổi: 19
M. De Angelis
Tuổi: 25
E. Colombo
Tuổi: 24
P. Amici
Tuổi: 21
D. Colonna
Tuổi: 25
M. Zavoli
Tuổi: 29
M. Zavoli
Tuổi: 29
L. Hoel
Tuổi: 19
HẬU VỆ
29Mattia Sancisi
Tuổi: 22
G. Benvenuti
Tuổi: 19
M. Cevoli
Tuổi: 27
F. Fabbri
Tuổi: 23
S. Giocondi
Tuổi: 23
M. Pasolini
Tuổi: 22
B. Riggioni
Tuổi: 21
D. Rossi
Tuổi: 38
A. Tosi
Tuổi: 24
A. Riccardi
Tuổi: 19
Pietro Marinucci
Tuổi: 18
F. Terni
Tuổi: 17
A. Guerra
Tuổi: 21
Mattia Sancisi
Tuổi: 22
G. Benvenuti
Tuổi: 19
M. Cevoli
Tuổi: 27
Andrea Contadini
Tuổi: 23
F. Fabbri
Tuổi: 23
S. Giocondi
Tuổi: 23
G. Matteoni
Tuổi: 23
M. Pasolini
Tuổi: 22
A. Riccardi
Tuổi: 19
B. Riggioni
Tuổi: 21
D. Rossi
Tuổi: 38
Matteo Sammaritani
Tuổi: 16
A. Tosi
Tuổi: 24
A. Riccardi
Tuổi: 19
Pietro Marinucci
Tuổi: 18
F. Terni
Tuổi: 17
TIỀN VỆ
16A. Golinucci
Tuổi: 31
V. Casadei
Tuổi: 20
L. Capicchioni
Tuổi: 23
L. Lazzari
Tuổi: 22
C. Meloni
Tuổi: 17
M. Mularoni
Tuổi: 27
Samuele Zannoni
Tuổi: 23
A. Golinucci
Tuổi: 31
N. Sensoli
Tuổi: 20
G. Valentini
Tuổi: 24
V. Casadei
Tuổi: 20
L. Capicchioni
Tuổi: 23
L. Lazzari
Tuổi: 22
C. Meloni
Tuổi: 17
M. Mularoni
Tuổi: 27
Samuele Zannoni
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
16G. Capicchioni
Tuổi: 19
N. Nanni
Tuổi: 25
S. Pancotti
Tuổi: 25
F. Berardi
Tuổi: 28
N. Giacopetti
Tuổi: 19
F. Salicioni
Tuổi: 20
Simone Tamagnini
Tuổi: 18
G. Capicchioni
Tuổi: 19
N. Nanni
Tuổi: 25
S. Pancotti
Tuổi: 25
F. Berardi
Tuổi: 28
M. Vitaioli
Tuổi: 35
N. Giacopetti
Tuổi: 19
F. Salicioni
Tuổi: 20
M. Vitaioli
Tuổi: 35
Simone Tamagnini
Tuổi: 18