
Kazakhstan
- 1914
- Thành lập
- 87
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Kazakhstan
Kazakhstan là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1914. Kazakhstan chơi các trận sân nhà tại TBC (Turkey), sân vận động có sức chứa 30.254 khán giả. Kazakhstan còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 87 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Faroe Islands — KazakhstanDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Nations League — 2026
54 đội
UEFA Nations League , League A, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League A, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League B, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 1
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 3
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League C, Group 4
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Nations League , League D, Group 2
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
9T. Anarbekov
Tuổi: 22
M. Seysen
Tuổi: 26
B. Shaizada
Tuổi: 27
T. Anarbekov
Tuổi: 22
A. Zarutskiy
Tuổi: 32
S. Pokatilov
Tuổi: 33
M. Seysen
Tuổi: 26
B. Shaizada
Tuổi: 27
K. Tolepbergen
Tuổi: 25
HẬU VỆ
31A. Mrynskiy
Tuổi: 21
A. Sadybekov
Tuổi: 23
A. Shirobokov
Tuổi: 22
E. Tapalov
Tuổi: 32
A. Kassym
Tuổi: 27
Y. Vorogovskiy
Tuổi: 29
Z. Amir
Tuổi: 18
S. Maliy
Tuổi: 35
Sanzhar Satanov
Tuổi: 24
Aybol Abiken
Tuổi: 29
S. Sovet
Tuổi: 25
N. Alip
Tuổi: 26
D. Kasabulat
Tuổi: 23
A. Mrynskiy
Tuổi: 21
A. Sadybekov
Tuổi: 23
A. Shirobokov
Tuổi: 22
E. Tapalov
Tuổi: 32
B. Kairov
Tuổi: 32
A. Kassym
Tuổi: 27
Y. Vorogovskiy
Tuổi: 29
Z. Amir
Tuổi: 18
S. Astanov
Tuổi: 26
S. Maliy
Tuổi: 35
U. Zhaksybayev
Tuổi: 31
Sanzhar Satanov
Tuổi: 24
D. Kashken
Tuổi: 25
Aybol Abiken
Tuổi: 29
A. Kenesbek
Tuổi: 29
S. Sovet
Tuổi: 25
N. Alip
Tuổi: 26
A. Zhumakhanov
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
19I. Chesnokov
Tuổi: 26
Z. Zhumashev
Tuổi: 24
A. Ashirbek
Tuổi: 22
M. Kalmyrza
Tuổi: 23
I. Kuat
Tuổi: 32
G. Kenzhebek
Tuổi: 22
R. Orazov
Tuổi: 27
G. Zhukov
Tuổi: 31
M. Khalmatov
Tuổi: 22
I. Chesnokov
Tuổi: 26
Z. Zhumashev
Tuổi: 24
A. Ashirbek
Tuổi: 22
M. Kalmyrza
Tuổi: 23
S. Muzhikov
Tuổi: 36
I. Kuat
Tuổi: 32
B. Zaynutdinov
Tuổi: 27
G. Kenzhebek
Tuổi: 22
R. Orazov
Tuổi: 27
A. Tiuliubay
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
28D. Satpaev
Tuổi: 17
O. Omirtayev
Tuổi: 27
A. Shushenachev
Tuổi: 27
M. Toktybay
Tuổi: 21
A. Nurymbet
Tuổi: 20
D. Marat
Tuổi: 25
Nurdaulet Agzambayev
Tuổi: 26
D. Karaman
Tuổi: 25
M. Samorodov
Tuổi: 23
I. Sviridov
Tuổi: 23
R. Murtazayev
Tuổi: 32
D. Satpaev
Tuổi: 17
O. Omirtayev
Tuổi: 27
A. Shushenachev
Tuổi: 27
M. Toktybay
Tuổi: 21
A. Nurymbet
Tuổi: 20
R. Karimov
Tuổi: 26
E. Astanov
Tuổi: 25
N. Zhagorov
Tuổi: 27
D. Marat
Tuổi: 25
D. Zhumat
Tuổi: 26
Nurdaulet Agzambayev
Tuổi: 26
D. Karaman
Tuổi: 25
M. Samorodov
Tuổi: 23
Z. Payruz
Tuổi: 26
I. Sviridov
Tuổi: 23
D. Tursynbay
Tuổi: 27
R. Murtazayev
Tuổi: 32