Rwanda vs Cabo Verde — Africa Cup of Nations - Qualification
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rwanda gặp Cabo Verde vào ngày , bóng lăn lúc , tại Africa Cup of Nations - Qualification. Rwanda đang đứng thứ 1 với 6 điểm, trong khi Cabo Verde xếp thứ 3 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Rwanda thắng 0 trận, Cabo Verde thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
Rwanda
WWWLL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Cabo Verde
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Rwanda
3 Bất bại3 Ghi bàn
Cabo Verde
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Rwanda
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Cabo Verde
Rwanda — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWLD
- Rwanda3 - 1LiberiaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 3-1
- Rwanda2 - 0EstoniaFIFA SeriesFinalHT 1-0
- Rwanda4 - 0GrenadaFIFA SeriesSemi-finalsHT 2-0
- Rwanda0 - 1BeninWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 9HT 0-0
- Rwanda1 - 1LesothoWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 6HT 0-0
Cabo Verde — 5 trận sân khách gần nhất
- Mali3 - 1Cape Verde IslandsAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 2-1
- Uruguay2 - 2Cape Verde IslandsWorld CupGroup Stage - 2HT 2-1
- Spain0 - 0Cape Verde IslandsWorld CupGroup Stage - 1HT 0-0
- Chile4 - 2Cape Verde IslandsFIFA SeriesGroup StageHT 1-2
- Libya3 - 3Cape Verde IslandsWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 9HT 2-1
Các trận trước
2 trận- 2021/22
- Rwanda0 - 0Cape Verde IslandsAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 4HT 0-0
- Cape Verde Islands0 - 0RwandaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 3HT 0-0
Africa Cup of Nations - Qualification
48 Đội
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
5692

