Nam Phi vs Eritrea — Africa Cup of Nations - Qualification
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Nam Phi gặp Eritrea vào ngày , bóng lăn lúc , tại Africa Cup of Nations - Qualification. Nam Phi đang đứng thứ 1 với 6 điểm, trong khi Eritrea xếp thứ 3 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Nam Phi thắng 0 trận, Eritrea thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
5.00
So sánh phong độ
Nam Phi
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Eritrea
LWWDL
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số-3
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Nam Phi
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Eritrea
Nam Phi — 5 trận sân nhà gần nhất
- South Africa2 - 1GuineaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 1-0
- South Africa0 - 1CanadaWorld CupRound of 32HT 0-0
- South Africa1 - 0South KoreaWorld CupGroup Stage - 3HT 0-0
- South Africa0 - 0NicaraguaFriendliesFriendly InternationalHT 0-0
- South Africa1 - 2PanamaFriendliesFriendly InternationalHT 0-0
Eritrea — 5 trận sân khách gần nhất
DWLWD
- Kenya1 - 1EritreaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 0-1
- Eswatini1 - 2EritreaAfrica Cup of Nations - QualificationPreliminary RoundHT 0-0
- Uganda3 - 0EritreaCECAFA Senior Challenge CupFinalHT 0-0
- Kenya1 - 4EritreaCECAFA Senior Challenge CupSemi-finalsHT 0-0
- Somalia0 - 0EritreaCECAFA Senior Challenge CupGroup Stage - 5HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2027/28
- Eritrea0 - 5South AfricaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 2HT 0-2
Africa Cup of Nations - Qualification
48 Đội
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
5684

