Mali vs Liberia — Africa Cup of Nations - Qualification
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mali gặp Liberia vào ngày , bóng lăn lúc , tại Africa Cup of Nations - Qualification. Mali đang đứng thứ 2 với 6 điểm, trong khi Liberia xếp thứ 4 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Mali thắng 0 trận, Liberia thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Mali
WWLDL
TB điểm1.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận0.80
Hiệu số0
Liberia
DLWLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Mali
2 Bất bại2 Ghi bàn
Liberia
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Mali
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Liberia
Mali — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDW
- Mali3 - 1Cape Verde IslandsAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 2-1
- Mali0 - 1SenegalAfrica Cup of NationsQuarter-finalsHT 0-1
- Mali1 - 1ZambiaAfrica Cup of NationsGroup Stage - 1HT 0-0
- Mali4 - 1MadagascarWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 10HT 2-0
Liberia — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLD
- Rwanda3 - 1LiberiaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 3-1
- Sierra Leone1 - 0LiberiaFriendliesFriendly InternationalHT 0-0
- Benin1 - 0LiberiaFriendliesFriendly InternationalHT 0-0
- Guinea2 - 0LiberiaFriendliesFriendliesHT 0-0
- Equatorial Guinea1 - 1LiberiaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 10HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2027/28
- Liberia0 - 1MaliAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 2HT 0-0
Africa Cup of Nations - Qualification
48 Đội
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
5689

