Congo vs Namibia — Africa Cup of Nations - Qualification
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Congo gặp Namibia vào ngày , bóng lăn lúc , tại Africa Cup of Nations - Qualification. Congo đang đứng thứ 4 với 1 điểm, trong khi Namibia xếp thứ 3 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Congo thắng 0 trận, Namibia thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Congo
LLDLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số-5
Namibia
LLLLL
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.20
Thua/Trận2.60
Hiệu số-12
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Congo
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Namibia
Congo — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWL
- Congo1 - 1TanzaniaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 7HT 0-0
- Congo1 - 1SudanAfrican Nations ChampionshipGroup Stage - 1HT 0-1
- Congo2 - 1Equatorial GuineaAfrican Nations Championship - Qualification2nd RoundHT 2-1
- Congo0 - 1UgandaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 6HT 0-0
Namibia — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLL
- Kazakhstan2 - 0NamibiaFIFA SeriesGroup StageHT 1-0
- Comoros4 - 0NamibiaFriendliesFriendliesHT 2-0
- Comoros1 - 0NamibiaFriendliesFriendliesHT 0-0
- Tunisia3 - 0NamibiaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 10HT 1-0
- Liberia3 - 1NamibiaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 9HT 2-0
Các trận trước
2 trận- 2022/23
- Congo1 - 1NamibiaWorld Cup - Qualification AfricaGroup H - 5HT 0-1
- Namibia1 - 1CongoWorld Cup - Qualification AfricaGroup H - 1HT 1-0
Africa Cup of Nations - Qualification
48 Đội
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
5682

