Liberia vs Rwanda — Africa Cup of Nations - Qualification
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Liberia gặp Rwanda vào ngày , bóng lăn lúc , tại Africa Cup of Nations - Qualification. Liberia đang đứng thứ 4 với 0 điểm, trong khi Rwanda xếp thứ 1 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Liberia thắng 1 trận, Rwanda thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Liberia
LLWLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số-2
Rwanda
WWWWD
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.40
Hiệu số+9
Chuỗi & Xu hướng
Liberia
Rwanda
5 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Liberia
Trung bình bàn hiệp 14.00
Trận giữ sạch lưới0Rwanda
Liberia — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDW
- Liberia0 - 1MaliAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 2HT 0-0
- Liberia3 - 1Sierra LeoneFriendliesFriendly InternationalHT 2-0
- Liberia2 - 2LibyaFriendliesFriendly InternationalHT 0-2
- Liberia3 - 1NamibiaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 9HT 2-0
Rwanda — 5 trận sân khách gần nhất
WLWLL
- Cape Verde Islands1 - 2RwandaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 2HT 1-1
- South Africa3 - 0RwandaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 10HT 2-0
- Zimbabwe0 - 1RwandaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 8HT 0-1
- Nigeria1 - 0RwandaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 7HT 0-0
- Algeria2 - 0RwandaFriendliesFriendlies 1HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2027/28
- Rwanda3 - 1LiberiaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 3-1
Africa Cup of Nations - Qualification
48 Đội
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
5686

