Burundi vs Togo — Africa Cup of Nations - Qualification
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burundi gặp Togo vào ngày , bóng lăn lúc , tại Africa Cup of Nations - Qualification. Burundi đang đứng thứ 4 với 1 điểm, trong khi Togo xếp thứ 3 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Burundi thắng 1 trận, Togo thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Burundi
DLLWW
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số+2
Togo
WDWWL
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Burundi
1 Bất bại1 Ghi bàn
Togo
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Burundi
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Togo
Burundi — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLD
- Burundi2 - 2AlgeriaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 2HT 2-1
- Burundi4 - 0ChadAfrica Cup of Nations - QualificationPreliminary RoundHT 2-0
- Burundi0 - 1KenyaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 9HT 0-0
- Burundi0 - 0MauritaniaFriendliesFriendlies 3HT 0-0
Togo — 5 trận sân khách gần nhất
LDWDD
- Zambia2 - 0TogoAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 2HT 1-0
- Central African Republic1 - 1TogoFriendliesFriendly InternationalHT 1-0
- Niger0 - 1TogoFriendliesFriendly InternationalHT 0-1
- Guinea2 - 2TogoFriendliesFriendly InternationalHT 0-1
- South Sudan0 - 0TogoWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 10HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2027/28
- Togo1 - 0BurundiAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 1-0
Africa Cup of Nations - Qualification
48 Đội
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
6107

