Burundi vs Zambia — Africa Cup of Nations - Qualification
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Burundi gặp Zambia vào ngày , bóng lăn lúc , tại Africa Cup of Nations - Qualification. Burundi đang đứng thứ 4 với 1 điểm, trong khi Zambia xếp thứ 2 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Burundi thắng 1 trận, Zambia thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
0.50
So sánh phong độ
Burundi
LLWWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.60
Hiệu số0
Zambia
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Burundi
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Zambia
Burundi — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDW
- Burundi4 - 0ChadAfrica Cup of Nations - QualificationPreliminary RoundHT 2-0
- Burundi0 - 1KenyaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 9HT 0-0
- Burundi0 - 0MauritaniaFriendliesFriendlies 3HT 0-0
- Burundi1 - 0Guinea-BissauFriendliesFriendlies 3HT 0-0
Zambia — 5 trận sân khách gần nhất
LLDLL
- Algeria3 - 1ZambiaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 1-0
- Argentina5 - 0ZambiaFriendliesFriendly InternationalHT 2-0
- Mali1 - 1ZambiaAfrica Cup of NationsGroup Stage - 1HT 0-0
- Congo DR2 - 0ZambiaFriendliesFriendliesHT 1-0
- Angola3 - 2ZambiaFriendliesFriendly InternationalHT 2-1
Các trận trước
2 trận- 2013/14
- Zambia0 - 0BurundiCECAFA Senior Challenge CupQuarter-finalsHT 0-0
- Zambia1 - 0BurundiCECAFA Senior Challenge CupGroup Stage - 2HT 0-0
Africa Cup of Nations - Qualification
48 Đội
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
3662

