Mozambique vs Ethiopia — Africa Cup of Nations - Qualification
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mozambique gặp Ethiopia vào ngày , bóng lăn lúc , tại Africa Cup of Nations - Qualification. Mozambique đang đứng thứ 2 với 4 điểm, trong khi Ethiopia xếp thứ 4 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Mozambique thắng 0 trận, Ethiopia thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
Mozambique
DLLLL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận2.40
Hiệu số-9
Ethiopia
WWWDL
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.40
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Mozambique
1 Bất bại1 Ghi bàn
Ethiopia
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Mozambique
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Ethiopia
Mozambique — 5 trận sân nhà gần nhất
DL
- Mozambique1 - 1SenegalAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 1-1
- Mozambique1 - 2CameroonAfrica Cup of NationsGroup Stage - 3HT 1-1
Ethiopia — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLL
- Sudan1 - 0EthiopiaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 0-0
- Sao Tome and Principe0 - 3EthiopiaAfrica Cup of Nations - QualificationPreliminary RoundHT 0-2
- Burkina Faso3 - 1EthiopiaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 10HT 0-0
- Sierra Leone2 - 0EthiopiaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 8HT 1-0
- Egypt2 - 0EthiopiaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 7HT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2022/23
- Ethiopia0 - 0MozambiqueAfrican Nations ChampionshipGroup Stage - 1HT 0-0
Africa Cup of Nations - Qualification
48 Đội
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
6105

