Mali vs Rwanda — Africa Cup of Nations - Qualification
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mali gặp Rwanda vào ngày , bóng lăn lúc , tại Africa Cup of Nations - Qualification. Mali đang đứng thứ 2 với 6 điểm, trong khi Rwanda xếp thứ 1 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Mali thắng 1 trận, Rwanda thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Mali
WLDLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận0.80
Hiệu số-1
Rwanda
LLWWW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Mali
1 Bất bại1 Ghi bàn
Rwanda
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Mali
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Rwanda
Mali — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDW
- Mali3 - 1Cape Verde IslandsAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 2-1
- Mali0 - 1SenegalAfrica Cup of NationsQuarter-finalsHT 0-1
- Mali1 - 1ZambiaAfrica Cup of NationsGroup Stage - 1HT 0-0
- Mali4 - 1MadagascarWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 10HT 2-0
Rwanda — 5 trận sân khách gần nhất
LWLL
- South Africa3 - 0RwandaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 10HT 2-0
- Zimbabwe0 - 1RwandaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 8HT 0-1
- Nigeria1 - 0RwandaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 7HT 0-0
- Algeria2 - 0RwandaFriendliesFriendlies 1HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2022/23
- Rwanda0 - 3MaliWorld Cup - Qualification AfricaGroup E - 5HT 0-2
- Mali1 - 0RwandaWorld Cup - Qualification AfricaGroup E - 1HT 1-0
Africa Cup of Nations - Qualification
48 Đội
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
5686

