Cabo Verde vs Liberia — Africa Cup of Nations - Qualification
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cabo Verde gặp Liberia vào ngày , bóng lăn lúc , tại Africa Cup of Nations - Qualification. Cabo Verde đang đứng thứ 3 với 0 điểm, trong khi Liberia xếp thứ 4 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Cabo Verde thắng 1 trận, Liberia thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Cabo Verde
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Liberia
DLWLL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.60
Hiệu số-2
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Cabo Verde
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Liberia
Cabo Verde — 5 trận sân nhà gần nhất
- Cape Verde Islands1 - 2RwandaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 2HT 1-1
- Cape Verde Islands0 - 0Saudi ArabiaWorld CupGroup Stage - 3HT 0-0
- Cape Verde Islands3 - 0BermudaFriendliesFriendly InternationalHT 1-0
- Cape Verde Islands3 - 0SerbiaFriendliesFriendly InternationalHT 1-0
- Cape Verde Islands3 - 0EswatiniWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 10HT 0-0
Liberia — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLD
- Rwanda3 - 1LiberiaAfrica Cup of Nations - QualificationGroup Stage - 1HT 3-1
- Sierra Leone1 - 0LiberiaFriendliesFriendly InternationalHT 0-0
- Benin1 - 0LiberiaFriendliesFriendly InternationalHT 0-0
- Guinea2 - 0LiberiaFriendliesFriendliesHT 0-0
- Equatorial Guinea1 - 1LiberiaWorld Cup - Qualification AfricaGroup Stage - 10HT 1-1
Các trận trước
2 trận- 2022/23
- Cape Verde Islands1 - 0LiberiaWorld Cup - Qualification AfricaGroup C - 4HT 0-0
- Liberia1 - 2Cape Verde IslandsWorld Cup - Qualification AfricaGroup C - 3HT 1-0
Africa Cup of Nations - Qualification
48 Đội
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 4 | |
| 2 | 2 | +2 | 4 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -6 | 0 |
Group L
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | -2 | 3 | |
| 3 | 2 | -2 | 1 | |
| 4 | 2 | -1 | 1 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +1 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group J
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +1 | 4 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | -2 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
Group K
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -3 | 0 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | -3 | 0 | |
| 4 | 2 | -4 | 0 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 3 | |
| 3 | 2 | -1 | 3 | |
| 4 | 2 | -2 | 0 |
5689

