
USA U19
- —
- Thành lập
- 40
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về USA U19
USA U19 là câu lạc bộ bóng đá của USA. Đội hình hiện tại có 40 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
MLS Next Pro — 2026/27
32 đội
Northeast Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +8 | 43 | |
| 2 | 24 | +6 | 42 | |
| 3 | 23 | +5 | 42 | |
| 4 | 24 | +11 | 41 | |
| 5 | 24 | +5 | 39 | |
| 6 | 24 | -6 | 33 | |
| 7 | 24 | -7 | 33 | |
| 8 | 24 | -27 | 19 |
Pacific Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +7 | 50 | |
| 2 | 24 | +18 | 45 | |
| 3 | 24 | 0 | 41 | |
| 4 | 24 | +1 | 36 | |
| 5 | 23 | +11 | 33 | |
| 6 | 23 | -14 | 26 | |
| 7 | 24 | -21 | 22 |
Central Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +24 | 51 | |
| 2 | 24 | +9 | 44 | |
| 3 | 25 | +14 | 42 | |
| 4 | 24 | +12 | 39 | |
| 5 | 24 | -4 | 35 | |
| 6 | 24 | -5 | 35 | |
| 7 | 24 | -10 | 26 | |
| 8 | 24 | -35 | 12 |
Frontier Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +29 | 56 | |
| 2 | 23 | +24 | 48 | |
| 3 | 25 | +3 | 40 | |
| 4 | 24 | 0 | 35 | |
| 5 | 23 | -5 | 31 | |
| 6 | 24 | -31 | 20 | |
| 7 | 25 | -22 | 18 |
Mls Next Pro
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 0 | 5 | |
| 8 | 3 | 0 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
4D. Ferree
Tuổi: 19
A. Rick
Tuổi: 19
D. Ferree
Tuổi: 19
A. Rick
Tuổi: 19
HẬU VỆ
12S. Hawkins
Tuổi: 19
Harbor Miller
Tuổi: 18
Neil Pierre
Tuổi: 18
A. Baiera
Tuổi: 18
T. Reid-Brown
Tuổi: 19
Chibuike Ukaegbu
Tuổi: 18
S. Hawkins
Tuổi: 19
Harbor Miller
Tuổi: 18
Neil Pierre
Tuổi: 18
A. Baiera
Tuổi: 18
T. Reid-Brown
Tuổi: 19
Chibuike Ukaegbu
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
12D. Vazquez
Tuổi: 19
C. Medina
Tuổi: 19
Colin Guske
Tuổi: 18
M. Joyner
Tuổi: 19
Ervin Torres
Tuổi: 18
N. Worth
Tuổi: 18
D. Vazquez
Tuổi: 19
C. Medina
Tuổi: 19
Colin Guske
Tuổi: 18
M. Joyner
Tuổi: 19
Ervin Torres
Tuổi: 18
N. Worth
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
12K. Figueroa
Tuổi: 19
P. Rudisill
Tuổi: 19
J. Fields
Tuổi: 18
Din Klapija
Tuổi: 18
Z. Gozo
Tuổi: 18
N. Berchimas
Tuổi: 17
K. Figueroa
Tuổi: 19
P. Rudisill
Tuổi: 19
J. Fields
Tuổi: 18
Din Klapija
Tuổi: 18
Z. Gozo
Tuổi: 18
N. Berchimas
Tuổi: 17