
Colorado Rapids II
- —
- Thành lập
- 68
- Đội hình
- 7.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Colorado Rapids II
Colorado Rapids II là câu lạc bộ bóng đá của USA. Colorado Rapids II chơi các trận sân nhà tại Metropolitan State University of Denver Stadium, sân vận động có sức chứa 2.000 khán giả. Tại MLS Next Pro, đội đang đứng ở vị trí thứ 7 với 18 điểm sau 25 trận, gồm 5 trận thắng, 0 trận hòa và 20 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 26 bàn và để thủng lưới 48 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua. Colorado Rapids II còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 6 điểm sau 2 trận. Đội hình hiện tại có 68 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Minnesota United II — Colorado Rapids IIDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
MLS Next Pro — 2026/27
32 đội
Northeast Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +9 | 45 | |
| 2 | 25 | +13 | 44 | |
| 3 | 25 | +6 | 43 | |
| 4 | 25 | +3 | 42 | |
| 5 | 25 | +3 | 39 | |
| 6 | 25 | -5 | 36 | |
| 7 | 24 | -7 | 33 | |
| 8 | 25 | -28 | 19 |
Frontier Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +28 | 56 | |
| 2 | 24 | +22 | 48 | |
| 3 | 25 | +3 | 40 | |
| 4 | 24 | 0 | 35 | |
| 5 | 24 | -3 | 34 | |
| 6 | 25 | -35 | 20 | |
| 7 | 25 | -22 | 18 |
Central Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +23 | 51 | |
| 2 | 25 | +12 | 47 | |
| 3 | 25 | +14 | 42 | |
| 4 | 25 | +8 | 39 | |
| 5 | 25 | -1 | 38 | |
| 6 | 25 | -4 | 38 | |
| 7 | 25 | -13 | 26 | |
| 8 | 25 | -33 | 15 |
Pacific Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +8 | 53 | |
| 2 | 24 | +18 | 45 | |
| 3 | 25 | -1 | 41 | |
| 4 | 25 | -2 | 36 | |
| 5 | 24 | +12 | 36 | |
| 6 | 24 | -11 | 29 | |
| 7 | 25 | -17 | 25 |
Mls Next Pro
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 0 | 5 | |
| 8 | 3 | 0 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
11A. Beaudry
Tuổi: 19
B. Dowd
Tuổi: 23
Zackory Campagnolo
Tuổi: 18
K. Starks
Tuổi: 17
D. Williams
Tuổi: 16
P. Henry
Tuổi: 15
B. Dowd
Tuổi: 23
Zackory Campagnolo
Tuổi: 18
K. Starks
Tuổi: 17
D. Williams
Tuổi: 16
P. Henry
Tuổi: 15
HẬU VỆ
18K. Thomas
Tuổi: 22
J. Cameron
Tuổi: 20
J. Chan Tack
Tuổi: 17
J. De Coteau
Tuổi: 20
A. Erickson
Tuổi: 17
C. Harper
Tuổi: 22
E. Heredia
Tuổi: 17
K. Sawadogo
Tuổi: 16
K. Thomas
Tuổi: 22
I. Murphy
Tuổi: 25
J. Cameron
Tuổi: 20
J. Chan Tack
Tuổi: 17
J. De Coteau
Tuổi: 20
A. Erickson
Tuổi: 17
S. Flores
Tuổi: 22
C. Harper
Tuổi: 22
E. Heredia
Tuổi: 17
K. Sawadogo
Tuổi: 16
TIỀN VỆ
24L. Garcia
Tuổi: 20
C. Aquino
Tuổi: 19
J. Copeland
Tuổi: 20
A. Fadal
Tuổi: 21
R. Garcia
Tuổi: 17
G. Gilmore
Tuổi: 17
V. Rinaldi
Tuổi: 18
Noah Strellnauer
Tuổi: 18
L. Strohmeyer
Tuổi: 17
N. Tchoumba
Tuổi: 15
J. Pomeroy
Tuổi: 17
J. De La Fuente
Tuổi: 16
L. Garcia
Tuổi: 20
C. Aquino
Tuổi: 19
J. Copeland
Tuổi: 20
A. Fadal
Tuổi: 21
R. Garcia
Tuổi: 17
G. Gilmore
Tuổi: 17
V. Rinaldi
Tuổi: 18
Noah Strellnauer
Tuổi: 18
L. Strohmeyer
Tuổi: 17
N. Tchoumba
Tuổi: 15
J. Pomeroy
Tuổi: 17
J. De La Fuente
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
15K. Stewart-Baynes
Tuổi: 20
A. Harris
Tuổi: 20
M. Diop
Tuổi: 19
Q. Bedwell
Tuổi: 17
B. Jamison
Tuổi: 19
D. Phillip
Tuổi: 21
S. Wathuta
Tuổi: 21
W. Frederick II
Tuổi: 21
K. Stewart-Baynes
Tuổi: 20
A. Harris
Tuổi: 20
M. Diop
Tuổi: 19
Q. Bedwell
Tuổi: 17
B. Jamison
Tuổi: 19
D. Phillip
Tuổi: 21
S. Wathuta
Tuổi: 21