
Portland Timbers II
- 2014
- Thành lập
- 65
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Portland Timbers II
Portland Timbers II là câu lạc bộ bóng đá của USA, được thành lập vào năm 2014. Portland Timbers II chơi các trận sân nhà tại Providence Park, sân vận động có sức chứa 25.518 khán giả. Tại MLS Next Pro, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 53 điểm sau 25 trận, gồm 18 trận thắng, 0 trận hòa và 7 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 35 bàn và để thủng lưới 27 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Portland Timbers II còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 7 với 38 điểm sau 28 trận. Đội hình hiện tại có 65 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Portland Timbers II — Vancouver Whitecaps IIDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
MLS Next Pro — 2026/27
32 đội
Frontier Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | +30 | 59 | |
| 2 | 25 | +20 | 48 | |
| 3 | 26 | +4 | 43 | |
| 4 | 25 | +3 | 38 | |
| 5 | 25 | -1 | 37 | |
| 6 | 26 | -36 | 20 | |
| 7 | 26 | -24 | 18 |
Central Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | +27 | 54 | |
| 2 | 25 | +12 | 47 | |
| 3 | 25 | +14 | 42 | |
| 4 | 26 | -1 | 41 | |
| 5 | 26 | +4 | 39 | |
| 6 | 25 | -1 | 38 | |
| 7 | 26 | -13 | 28 | |
| 8 | 26 | -36 | 15 |
Pacific Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +8 | 53 | |
| 2 | 25 | +18 | 47 | |
| 3 | 26 | -1 | 42 | |
| 4 | 26 | -1 | 39 | |
| 5 | 25 | +11 | 36 | |
| 6 | 25 | -14 | 29 | |
| 7 | 25 | -17 | 25 |
Northeast Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +8 | 45 | |
| 2 | 25 | +13 | 44 | |
| 3 | 25 | +6 | 43 | |
| 4 | 26 | +3 | 43 | |
| 5 | 25 | +3 | 39 | |
| 6 | 26 | -4 | 39 | |
| 7 | 25 | -6 | 36 | |
| 8 | 26 | -29 | 19 |
Mls Next Pro
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 0 | 5 | |
| 8 | 3 | 0 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
17H. Sulte
Tuổi: 23
D. Nunez
Tuổi: 17
M. Deisenhofer
Tuổi: 17
S. Joseph
Tuổi: 22
M. Nelson
Tuổi: 17
N. Savri
K. Tamblyn
M. Walter
H. Sulte
Tuổi: 23
D. Nunez
Tuổi: 17
M. Deisenhofer
Tuổi: 17
S. Joseph
Tuổi: 22
S. Joseph
Tuổi: 22
M. Nelson
Tuổi: 17
N. Savri
K. Tamblyn
M. Walter
HẬU VỆ
14Charles Ondo
Tuổi: 22
B. Alex
Tuổi: 23
S. Jura
Tuổi: 19
N. Lund
Tuổi: 23
M. Nystrom
Tuổi: 18
C. Tommy
Tuổi: 22
C. Ferguson
Tuổi: 22
Charles Ondo
Tuổi: 22
B. Alex
Tuổi: 23
S. Jura
Tuổi: 19
N. Lund
Tuổi: 23
M. Nystrom
Tuổi: 18
C. Tommy
Tuổi: 22
C. Ferguson
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
22C. Cruthers
Tuổi: 22
V. Enriquez
Tuổi: 19
Lucas Fernandez-Kim
Tuổi: 22
E. Izoita
Tuổi: 18
J. Izoita
Tuổi: 17
H. Mueller
D. White
Tuổi: 17
N. Zendejas
Tuổi: 17
B. VanVoorhis
Tuổi: 17
M. Kissel
Tuổi: 23
E. Izoita
Tuổi: 18
C. Cruthers
Tuổi: 22
V. Enriquez
Tuổi: 19
Lucas Fernandez-Kim
Tuổi: 22
E. Izoita
Tuổi: 18
J. Izoita
Tuổi: 17
H. Mueller
V. Enriquez
Tuổi: 19
D. White
Tuổi: 17
N. Zendejas
Tuổi: 17
B. VanVoorhis
Tuổi: 17
M. Kissel
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
12B. Barjolo
Tuổi: 18
G. Guerra
Tuổi: 23
Daniel Xavier Cervantes Michel
Tuổi: 22
Colin Griffith
Tuổi: 21
N. Santos
Tuổi: 18
O. Fernandez
Tuổi: 26
B. Barjolo
Tuổi: 18
G. Guerra
Tuổi: 23
Daniel Xavier Cervantes Michel
Tuổi: 22
Colin Griffith
Tuổi: 21
N. Santos
Tuổi: 18
O. Fernandez
Tuổi: 26