
Louisville City
- 2014
- Thành lập
- 68
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Louisville City
Louisville City là câu lạc bộ bóng đá của USA, được thành lập vào năm 2014. Louisville City chơi các trận sân nhà tại Lynn Family Stadium, sân vận động có sức chứa 15.304 khán giả. Đội hình hiện tại có 68 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
MLS Next Pro — 2026/27
32 đội
Northeast Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +9 | 45 | |
| 2 | 25 | +13 | 44 | |
| 3 | 25 | +6 | 43 | |
| 4 | 25 | +3 | 42 | |
| 5 | 25 | +3 | 39 | |
| 6 | 25 | -5 | 36 | |
| 7 | 24 | -7 | 33 | |
| 8 | 25 | -28 | 19 |
Frontier Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +28 | 56 | |
| 2 | 24 | +22 | 48 | |
| 3 | 25 | +3 | 40 | |
| 4 | 24 | 0 | 35 | |
| 5 | 24 | -3 | 34 | |
| 6 | 25 | -35 | 20 | |
| 7 | 25 | -22 | 18 |
Central Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +23 | 51 | |
| 2 | 25 | +12 | 47 | |
| 3 | 25 | +14 | 42 | |
| 4 | 25 | +8 | 39 | |
| 5 | 25 | -1 | 38 | |
| 6 | 25 | -4 | 38 | |
| 7 | 25 | -13 | 26 | |
| 8 | 25 | -33 | 15 |
Pacific Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +8 | 53 | |
| 2 | 24 | +18 | 45 | |
| 3 | 25 | -1 | 41 | |
| 4 | 25 | -2 | 36 | |
| 5 | 24 | +12 | 36 | |
| 6 | 24 | -11 | 29 | |
| 7 | 25 | -17 | 25 |
Mls Next Pro
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 0 | 5 | |
| 8 | 3 | 0 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
8H. Fauroux
Tuổi: 29
D. Faundez
Tuổi: 32
R. Troutman
Tuổi: 25
H. Fauroux
Tuổi: 29
D. Faundez
Tuổi: 32
Crew Hartlage
Tuổi: 18
D. Las
Tuổi: 23
R. Troutman
Tuổi: 25
HẬU VỆ
22K. Adams
Tuổi: 29
B. Dayes
Tuổi: 16
A. Dia
Tuổi: 32
S. Gleadle
Tuổi: 29
A. McFadden
Tuổi: 27
J. Morris
Tuổi: 26
E. Perez
Tuổi: 26
S. Totsch
Tuổi: 34
J. Jones
Tuổi: 23
K. Adams
Tuổi: 29
B. Dayes
Tuổi: 16
A. Dia
Tuổi: 32
S. Gleadle
Tuổi: 29
J. Jones
Tuổi: 26
A. McFadden
Tuổi: 27
J. Morris
Tuổi: 26
A. Ordonez
Tuổi: 28
E. Perez
Tuổi: 26
Luke Petter
H. Stamps
Tuổi: 17
S. Totsch
Tuổi: 34
J. Jones
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
16K. Lambert
Tuổi: 28
C. Duke
Tuổi: 24
E. Davila
Tuổi: 23
T. Davila
Tuổi: 25
Z. Duncan
Tuổi: 25
C. Moguel
Tuổi: 22
B. Niang
Tuổi: 24
K. Lambert
Tuổi: 28
C. Duke
Tuổi: 24
E. Davila
Tuổi: 23
T. Davila
Tuổi: 25
Aidan Garmestani
N. McCabe
Tuổi: 35
Z. Duncan
Tuổi: 25
C. Moguel
Tuổi: 22
B. Niang
Tuổi: 24
TIỀN ĐẠO
22R. Serrano
Tuổi: 23
J. Wilson
Tuổi: 24
M. Akale
Tuổi: 28
C. Donovan
Tuổi: 25
Q. Huerman
Tuổi: 25
T. Showunmi
Tuổi: 25
T. Weinrich
Tuổi: 17
C. Conley
Tuổi: 19
I. Cano
Tuổi: 21
P. Goodrum
Tuổi: 28
C. Lancaster
Tuổi: 32
B. Ownby
Tuổi: 35
A. Perez
Tuổi: 30
R. Serrano
Tuổi: 23
J. Wilson
Tuổi: 24
Evan Woodward
M. Akale
Tuổi: 28
C. Donovan
Tuổi: 25
Q. Huerman
Tuổi: 25
T. Showunmi
Tuổi: 25
T. Weinrich
Tuổi: 17
C. Conley
Tuổi: 19