
Las Vegas Lights
- 2018
- Thành lập
- 71
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Las Vegas Lights
Las Vegas Lights là câu lạc bộ bóng đá của USA, được thành lập vào năm 2018. Las Vegas Lights chơi các trận sân nhà tại Cashman Field, sân vận động có sức chứa 12.500 khán giả. Đội hình hiện tại có 71 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
MLS Next Pro — 2026/27
32 đội
Northeast Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | +9 | 45 | |
| 2 | 25 | +13 | 44 | |
| 3 | 25 | +6 | 43 | |
| 4 | 25 | +3 | 42 | |
| 5 | 25 | +3 | 39 | |
| 6 | 25 | -5 | 36 | |
| 7 | 24 | -7 | 33 | |
| 8 | 25 | -28 | 19 |
Pacific Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +8 | 53 | |
| 2 | 24 | +18 | 45 | |
| 3 | 25 | -1 | 41 | |
| 4 | 25 | -2 | 36 | |
| 5 | 24 | +12 | 36 | |
| 6 | 24 | -11 | 29 | |
| 7 | 25 | -17 | 25 |
Frontier Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +28 | 56 | |
| 2 | 24 | +22 | 48 | |
| 3 | 25 | +3 | 40 | |
| 4 | 24 | 0 | 35 | |
| 5 | 24 | -3 | 34 | |
| 6 | 25 | -35 | 20 | |
| 7 | 25 | -22 | 18 |
Central Division
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +23 | 51 | |
| 2 | 25 | +12 | 47 | |
| 3 | 25 | +14 | 42 | |
| 4 | 25 | +8 | 39 | |
| 5 | 25 | -1 | 38 | |
| 6 | 25 | -4 | 38 | |
| 7 | 25 | -13 | 26 | |
| 8 | 25 | -33 | 15 |
Mls Next Pro
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 0 | 5 | |
| 8 | 3 | 0 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
11C. Miller
Tuổi: 21
C. Lanphier
Tuổi: 22
T. Henry
Tuổi: 32
J. Moya
Tuổi: 25
R. Arozarena
Tuổi: 28
N. Ammeter
Tuổi: 24
C. Miller
Tuổi: 21
M. Stajduhar
Tuổi: 28
C. Lanphier
Tuổi: 22
J. Mazzola
Tuổi: 26
T. Henry
Tuổi: 32
HẬU VỆ
23B. Ofeimu
Tuổi: 25
N. Jones
Tuổi: 24
S. Smart
Tuổi: 21
T. Antonoglou
Tuổi: 24
A. Guillén
Tuổi: 32
B. Pope
Tuổi: 22
N. Sessock
Tuổi: 25
M. Leal
Tuổi: 23
B. Ofeimu
Tuổi: 25
Y. Boudadi
Tuổi: 29
E. Gärtig
Tuổi: 23
A. Herbert
Tuổi: 27
T. Humphrey
Tuổi: 25
N. Jones
Tuổi: 24
G. Nigro
Tuổi: 25
J. Singer
Tuổi: 25
S. Smart
Tuổi: 21
JahLane Forbes
Tuổi: 23
T. Antonoglou
Tuổi: 24
A. Guillén
Tuổi: 32
B. Pope
Tuổi: 22
N. Sessock
Tuổi: 25
M. Leal
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
16P. Leal
Tuổi: 22
G. Probo
Tuổi: 26
C. Locker
Tuổi: 18
M. Ybarra
Tuổi: 26
A. Okyere
Tuổi: 23
K. Scott
Tuổi: 28
G. Aguilar
Tuổi: 27
P. Leal
Tuổi: 22
R. O'Driscoll
Tuổi: 25
C. Pearson
Tuổi: 22
D. Peeters
Tuổi: 26
G. Probo
Tuổi: 26
C. Locker
Tuổi: 18
M. Ybarra
Tuổi: 26
A. Okyere
Tuổi: 23
K. Scott
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
21E. Azcona
Tuổi: 22
C. Pinzon
Tuổi: 27
J. Rodriguez
Tuổi: 27
B. Mines
Tuổi: 25
O. Anderson
Tuổi: 29
H. Bwana
Tuổi: 26
M. Arteaga
Tuổi: 31
E. Azcona
Tuổi: 22
V. Covil
Tuổi: 22
M. Gaines
Tuổi: 27
C. Gannon
Tuổi: 22
J. Gyau
Tuổi: 33
T. McNamara
Tuổi: 34
N. Pickering
Tuổi: 20
C. Pinzon
Tuổi: 27
J. Rodriguez
Tuổi: 27
S. Stojanovic
Tuổi: 24
B. Mines
Tuổi: 25
O. Anderson
Tuổi: 29
H. Bwana
Tuổi: 26
M. Arteaga
Tuổi: 31