
United States U23
- 1913
- Thành lập
- 38
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về United States U23
United States U23 là đội tuyển bóng đá quốc gia, được thành lập vào năm 1913. United States U23 chơi các trận sân nhà tại Dignity Health Sports Park, sân vận động có sức chứa 30.510 khán giả. Đội hình hiện tại có 38 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
MLS Next Pro — 2026/27
32 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | +30 | 59 | |
| 1 | 26 | +27 | 54 | |
| 1 | 25 | +8 | 53 | |
| 1 | 25 | +8 | 45 | |
| 2 | 25 | +13 | 44 | |
| 2 | 25 | +20 | 48 | |
| 2 | 25 | +12 | 47 | |
| 2 | 24 | +18 | 45 | |
| 3 | 25 | -1 | 41 | |
| 3 | 25 | +3 | 40 | |
| 3 | 25 | +14 | 42 | |
| 3 | 25 | +6 | 43 | |
| 4 | 25 | +3 | 38 | |
| 4 | 26 | +3 | 43 | |
| 4 | 25 | -2 | 36 | |
| 4 | 26 | -1 | 41 | |
| 5 | 24 | +12 | 36 | |
| 5 | 24 | -3 | 34 | |
| 5 | 25 | +3 | 39 | |
| 5 | 26 | +4 | 39 | |
| 6 | 26 | -4 | 39 | |
| 6 | 25 | -1 | 38 | |
| 6 | 25 | -35 | 20 | |
| 6 | 25 | -14 | 29 | |
| 7 | 26 | -13 | 28 | |
| 7 | 25 | -22 | 18 | |
| 7 | 25 | -6 | 36 | |
| 7 | 25 | -17 | 25 | |
| 8 | 26 | -36 | 15 | |
| 8 | 3 | 0 | 5 | |
| 8 | 26 | -29 | 19 | |
| 8 | 3 | 0 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
4G. Słonina
Tuổi: 21
P. Schulte
Tuổi: 24
G. Słonina
Tuổi: 21
P. Schulte
Tuổi: 24
HẬU VỆ
10C. Wiley
Tuổi: 21
N. Harriel
Tuổi: 24
M. Robinson
Tuổi: 28
W. Zimmerman
Tuổi: 32
M. Dietz
Tuổi: 23
C. Wiley
Tuổi: 21
N. Harriel
Tuổi: 24
M. Robinson
Tuổi: 28
W. Zimmerman
Tuổi: 32
M. Dietz
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
20K. Paredes
Tuổi: 22
B. Cremaschi
Tuổi: 20
T. Tessmann
Tuổi: 24
T. Booth
Tuổi: 24
J. Tolkin
Tuổi: 23
P. Aaronson
Tuổi: 22
J. McGlynn
Tuổi: 22
D. Mihailović
Tuổi: 27
G. Busio
Tuổi: 23
J. Atencio
Tuổi: 23
K. Paredes
Tuổi: 22
B. Cremaschi
Tuổi: 20
T. Tessmann
Tuổi: 24
T. Booth
Tuổi: 24
J. Tolkin
Tuổi: 23
P. Aaronson
Tuổi: 22
J. McGlynn
Tuổi: 22
D. Mihailović
Tuổi: 27
G. Busio
Tuổi: 23
J. Atencio
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
4G. Yow
Tuổi: 23
D. McGuire
Tuổi: 24
G. Yow
Tuổi: 23
D. McGuire
Tuổi: 24