
Kosovo U21
- —
- Thành lập
- 82
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Kosovo U21
Kosovo U21 là câu lạc bộ bóng đá của USA. Đội hình hiện tại có 82 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
MLS Next Pro — 2026/27
32 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | +8 | 53 | |
| 1 | 25 | +28 | 56 | |
| 1 | 25 | +23 | 51 | |
| 1 | 24 | +9 | 45 | |
| 2 | 24 | +18 | 45 | |
| 2 | 25 | +13 | 44 | |
| 2 | 24 | +22 | 48 | |
| 2 | 25 | +12 | 47 | |
| 3 | 25 | +6 | 43 | |
| 3 | 25 | +3 | 40 | |
| 3 | 25 | -1 | 41 | |
| 3 | 25 | +14 | 42 | |
| 4 | 24 | 0 | 35 | |
| 4 | 25 | +8 | 39 | |
| 4 | 25 | +3 | 42 | |
| 4 | 25 | -2 | 36 | |
| 5 | 25 | -1 | 38 | |
| 5 | 24 | -3 | 34 | |
| 5 | 24 | +5 | 39 | |
| 5 | 24 | +12 | 36 | |
| 6 | 25 | -35 | 20 | |
| 6 | 24 | -11 | 29 | |
| 6 | 25 | -5 | 36 | |
| 6 | 25 | -4 | 38 | |
| 7 | 25 | -13 | 26 | |
| 7 | 25 | -22 | 18 | |
| 7 | 24 | -7 | 33 | |
| 7 | 25 | -17 | 25 | |
| 8 | 24 | -35 | 12 | |
| 8 | 3 | 0 | 5 | |
| 8 | 25 | -28 | 19 | |
| 8 | 3 | 0 | 5 |
Đội hình
THỦ MÔN
12A. Gjokaj
Tuổi: 20
L. Seji
Tuổi: 21
L. Besson
Tuổi: 23
E. Avdimetaj
Tuổi: 20
M. Abdullahu
Tuổi: 21
E. Lekaj
Tuổi: 22
A. Gjokaj
Tuổi: 20
L. Seji
Tuổi: 21
L. Besson
Tuổi: 23
E. Avdimetaj
Tuổi: 20
M. Abdullahu
Tuổi: 21
E. Lekaj
Tuổi: 22
HẬU VỆ
26A. Ajdini
Tuổi: 23
A. Gerxhaliu
Tuổi: 23
A. Hoti
Tuổi: 22
Leon Parduzi
Tuổi: 19
I. Mavraj
Tuổi: 19
L. Sahitaj
Tuổi: 21
Lendrit Shala
Tuổi: 21
D. Gallapeni
Tuổi: 21
R. Thaçi
Tuổi: 22
D. Vokrri
Tuổi: 21
Julind Selmonaj
Tuổi: 17
A. Hasani
Tuổi: 23
Y. Ibrahimi
Tuổi: 22
A. Ajdini
Tuổi: 23
A. Gerxhaliu
Tuổi: 23
A. Hoti
Tuổi: 22
Leon Parduzi
Tuổi: 19
I. Mavraj
Tuổi: 19
L. Sahitaj
Tuổi: 21
Lendrit Shala
Tuổi: 21
D. Gallapeni
Tuổi: 21
R. Thaçi
Tuổi: 22
D. Vokrri
Tuổi: 21
Julind Selmonaj
Tuổi: 17
A. Hasani
Tuổi: 23
Y. Ibrahimi
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
26M. Avdyli
Tuổi: 23
Lorent Talla
Tuổi: 20
F. Ademi
Tuổi: 19
R. Ismaili
Tuổi: 23
B. Isufi
Tuổi: 19
E. Jashari
Tuổi: 20
Edion Gashi
Tuổi: 19
Adem Imeri
Tuổi: 19
L. Frokaj
Tuổi: 20
L. Peci
Tuổi: 23
Oltion Bilalli
Tuổi: 23
A. Hasani
Tuổi: 21
Hamza Muqaj
Tuổi: 20
M. Avdyli
Tuổi: 23
Lorent Talla
Tuổi: 20
F. Ademi
Tuổi: 19
R. Ismaili
Tuổi: 23
B. Isufi
Tuổi: 19
E. Jashari
Tuổi: 20
Edion Gashi
Tuổi: 19
Adem Imeri
Tuổi: 19
L. Frokaj
Tuổi: 20
L. Peci
Tuổi: 23
Oltion Bilalli
Tuổi: 23
A. Hasani
Tuổi: 21
Hamza Muqaj
Tuổi: 20
TIỀN ĐẠO
18V. Tusha
Tuổi: 23
Eliot Bujupi
Tuổi: 19
H. Berisha
Tuổi: 20
F. Bunjaku
Tuổi: 22
A. Tahiri
Tuổi: 23
M. Gashi
Tuổi: 19
E. Gashijani
Tuổi: 19
L. Xhylani
Tuổi: 21
I. Jashari
Tuổi: 20
V. Tusha
Tuổi: 23
Eliot Bujupi
Tuổi: 19
H. Berisha
Tuổi: 20
F. Bunjaku
Tuổi: 22
A. Tahiri
Tuổi: 23
M. Gashi
Tuổi: 19
E. Gashijani
Tuổi: 19
L. Xhylani
Tuổi: 21
I. Jashari
Tuổi: 20