
Exeter City
- 1904
- Thành lập
- 57
- Đội hình
- 13.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Exeter City
Exeter City là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1904. Exeter City chơi các trận sân nhà tại St James Park, sân vận động có sức chứa 8.830 khán giả. Tại League Two, đội đang đứng ở vị trí thứ 13 với 3 điểm sau 2 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 1 bàn. Exeter City còn góp mặt tại League One: Regular Season, nơi đội đứng ở vị trí thứ 13 với 61 điểm sau 46 trận. Đội hình hiện tại có 57 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
League Two — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +2 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 4 | |
| 4 | 2 | +2 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | +1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 2 | 0 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -2 | 1 | |
| 20 | 2 | -2 | 1 | |
| 21 | 2 | -3 | 1 | |
| 22 | 2 | -3 | 0 | |
| 23 | 2 | -4 | 0 | |
| 24 | 2 | -4 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
5J. Bycroft
Tuổi: 24
F. Phillips
Tuổi: 19
J. Bycroft
Tuổi: 24
F. Phillips
Tuổi: 19
J. Whitworth
Tuổi: 21
HẬU VỆ
17V. Harper
Tuổi: 25
E. James
Tuổi: 21
L. Woodhouse
Tuổi: 21
E. Turns
Tuổi: 23
L. Oakes
Tuổi: 18
J. Fitzwater
Tuổi: 28
L. Cayless
Tuổi: 18
L. Cartwright
J. McMillan
Tuổi: 28
E. James
Tuổi: 21
P. Sweeney
Tuổi: 31
D. Andrew
Tuổi: 35
L. Woodhouse
Tuổi: 21
E. Turns
Tuổi: 23
L. Oakes
Tuổi: 18
J. Fitzwater
Tuổi: 28
L. Cayless
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
17G. Birch
Tuổi: 19
C. Cummins
Tuổi: 20
H. Kite
Tuổi: 25
T. Perry
Tuổi: 24
R. Cole
Tuổi: 27
J. Doyle-Hayes
Tuổi: 26
G. Birch
Tuổi: 19
C. Cummins
Tuổi: 20
T. Perry
Tuổi: 24
E. Brierley
Tuổi: 22
R. Cole
Tuổi: 27
R. Rydel
Tuổi: 24
J. Yfeko
Tuổi: 22
A. Higgins
Tuổi: 20
T. Dean
Tuổi: 20
J. Doyle-Hayes
Tuổi: 26
J. Doyle-Hayes
Tuổi: 26
TIỀN ĐẠO
18Ethan Sutherland
Tuổi: 19
J. Gordon
Tuổi: 31
J. Wareham
Tuổi: 22
S. Cox
Tuổi: 21
A. Oluwabori
Tuổi: 24
K. Wilson
Tuổi: 18
G. Edwards
Tuổi: 32
T. Tuterov
Tuổi: 20
J. Magennis
Tuổi: 35
J. Gordon
Tuổi: 31
I. Niskanen
Tuổi: 28
C. Mendes
Tuổi: 27
J. Wareham
Tuổi: 22
J. Aitchison
Tuổi: 25
S. Cox
Tuổi: 21
A. Oluwabori
Tuổi: 24
K. Wilson
Tuổi: 18
G. Edwards
Tuổi: 32