Port Vale vs Exeter City — League Two
Phân tích AI trước trận
Ở trận Port Vale – Exeter City, xác suất thắng của đội nhà là 35%, hòa 35% và đội khách 30%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Port Vale tiếp đón Exeter City trên sân Vale Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Port Vale đang đứng thứ 24 với 2 điểm, trong khi Exeter City xếp thứ 15 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Port Vale thắng 1 trận, Exeter City thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 35% cho Port Vale, 35% hòa và 30% cho Exeter City. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Port Vale
Exeter City
Port Vale
Exeter City
Xu hướng trận đấu
Port Vale — 5 trận sân nhà gần nhất
- Port Vale0 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 46HT 0-1
- Port Vale0 - 0WiganLeague OneRegular Season - 44HT 0-0
- Port Vale0 - 0BarnsleyLeague OneRegular Season - 25HT 0-0
- Port Vale1 - 0RotherhamLeague OneRegular Season - 42HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Port Vale1 - 3Exeter CityLeague OneRegular Season - 28HT 0-1
- Exeter City0 - 2Port ValeLeague OneRegular Season - 8HT 0-2
- 2023/24
- Port Vale2 - 4Exeter CityLeague OneRegular Season - 44HT 2-0
- Exeter City0 - 1Port ValeLeague OneRegular Season - 21HT 0-1
- 2022/23
- Port Vale1 - 0Exeter CityLeague OneRegular Season - 33HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10553

