Northampton vs Exeter City — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Northampton tiếp đón Exeter City trên sân Sixfields Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Northampton đang đứng thứ 18 với 3 điểm, trong khi Exeter City xếp thứ 15 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Northampton thắng 2 trận, Exeter City thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Northampton
LLLLL
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận2.40
Hiệu số-9
Exeter City
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Northampton
1 Ghi bàn
Exeter City
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Northampton
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Exeter City
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Exeter City0 - 0NorthamptonLeague OneRegular Season - 32HT 0-0
- Northampton2 - 0Exeter CityLeague OneRegular Season - 5HT 2-0
- 2024/25
- Exeter City1 - 1NorthamptonLeague OneRegular Season - 34HT 0-1
- Northampton2 - 1Exeter CityLeague OneRegular Season - 2HT 0-1
- 2023/24
- Northampton1 - 2Exeter CityLeague OneRegular Season - 45HT 0-1
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10553

