Shrewsbury vs Exeter City — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Shrewsbury tiếp đón Exeter City trên sân The Croud Meadow vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Shrewsbury đang đứng thứ 22 với 3 điểm, trong khi Exeter City xếp thứ 16 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Shrewsbury thắng 1 trận, Exeter City thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Shrewsbury
LDDWL
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số-1
Exeter City
WDDDL
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Shrewsbury
Exeter City
5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/5 (0%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Shrewsbury
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Exeter City
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Exeter City2 - 0ShrewsburyLeague OneRegular Season - 36HT 1-0
- Shrewsbury0 - 2Exeter CityLeague OneRegular Season - 12HT 0-1
- 2023/24
- Shrewsbury0 - 3Exeter CityLeague OneRegular Season - 38HT 0-3
- Exeter City0 - 0ShrewsburyLeague OneRegular Season - 20HT 0-0
- 2022/23
- Exeter City0 - 0ShrewsburyLeague OneRegular Season - 32HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 5 | +3 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +4 | 8 | |
| 5 | 4 | +2 | 8 | |
| 6 | 4 | +4 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | +1 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | 0 | 7 | |
| 11 | 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 5 | -2 | 6 | |
| 14 | 4 | 0 | 5 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | 0 | 4 | |
| 17 | 4 | -1 | 4 | |
| 18 | 4 | -2 | 4 | |
| 19 | 4 | -1 | 3 | |
| 20 | 4 | -2 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 5 | -8 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 5 | -5 | 2 |
10553

