Exeter City vs Newport County — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Exeter City tiếp đón Newport County trên sân St James Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Exeter City đang đứng thứ 16 với 13 điểm, trong khi Newport County xếp thứ 11 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Exeter City thắng 0 trận, Newport County thắng 3 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Exeter City
Newport County
Exeter City
Newport County
Xu hướng trận đấu
Exeter City — 5 trận sân nhà gần nhất
- Exeter City1 - 0RotherhamLeague TwoRegular Season - 9HT 0-0
- Exeter City0 - 0TranmereLeague TwoRegular Season - 7HT 0-0
- Exeter City2 - 0Tottenham Hotspur U21EFL TrophyGroup South - 1HT 1-0
- Exeter City0 - 0WalsallLeague TwoRegular Season - 5HT 0-0
- Exeter City1 - 1BarnetLeague TwoRegular Season - 4HT 0-0
Newport County — 5 trận sân khách gần nhất
- Gillingham0 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 9HT 0-0
- Swindon Town0 - 2Newport CountyEFL TrophyGroup South - 5HT 0-1
- Accrington ST0 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 7HT 0-0
- Northampton1 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 5HT 0-0
- Salford City2 - 1Newport CountyLeague TwoRegular Season - 4HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Newport County0 - 1Exeter CityEFL TrophySouthern - 3HT 0-0
- 2022/23
- Exeter City1 - 2Newport CountyEFL TrophyGroup Stage - 1HT 0-0
- 2021/22
- Newport County0 - 1Exeter CityLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Exeter City2 - 2Newport CountyLeague TwoRegular Season - 12HT 1-2
- 2020/21
- Exeter City0 - 0Newport CountyLeague TwoRegular Season - 44HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +6 | 22 | |
| 2 | 9 | +10 | 21 | |
| 3 | 11 | +6 | 21 | |
| 4 | 10 | +6 | 16 | |
| 5 | 10 | +6 | 16 | |
| 6 | 11 | +3 | 16 | |
| 7 | 11 | +2 | 15 | |
| 8 | 11 | -3 | 15 | |
| 9 | 11 | -3 | 15 | |
| 10 | 11 | +1 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 14 | |
| 13 | 11 | -2 | 14 | |
| 14 | 11 | -5 | 14 | |
| 15 | 11 | 0 | 13 | |
| 16 | 11 | 0 | 13 | |
| 17 | 11 | -1 | 12 | |
| 18 | 11 | -5 | 12 | |
| 19 | 10 | -1 | 11 | |
| 20 | 10 | -3 | 11 | |
| 21 | 9 | -4 | 11 | |
| 22 | 9 | -1 | 10 | |
| 23 | 11 | -6 | 10 | |
| 24 | 9 | -8 | 5 |
10556

