Chesterfield vs Exeter City — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Chesterfield tiếp đón Exeter City trên sân SMH Group Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Chesterfield đang đứng thứ 16 với 4 điểm, trong khi Exeter City xếp thứ 15 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Chesterfield thắng 3 trận, Exeter City thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Chesterfield
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Exeter City
WDDDL
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Chesterfield
Exeter City
5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Chesterfield
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Exeter City
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Exeter City2 - 0ChesterfieldFA Cup2nd RoundHT 1-0
- 2017/18
- Exeter City2 - 1ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 36HT 1-0
- Chesterfield1 - 0Exeter CityLeague TwoRegular Season - 18HT 0-0
- 2013/14
- Chesterfield1 - 1Exeter CityLeague TwoRegular Season - 43HT 0-1
- Exeter City0 - 2ChesterfieldLeague TwoRegular Season - 21HT 0-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10553

