Colchester vs Exeter City — League Two
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Colchester gặp Exeter City vào ngày , bóng lăn lúc , tại League Two. Colchester đang đứng thứ 8 với 7 điểm, trong khi Exeter City xếp thứ 15 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Colchester thắng 4 trận, Exeter City thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Colchester
DWLLW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Exeter City
WDDDL
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Colchester
2 Bất bại
Exeter City
5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Colchester
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Exeter City
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Exeter City2 - 0ColchesterLeague TwoRegular Season - 42HT 1-0
- Colchester3 - 1Exeter CityLeague TwoRegular Season - 18HT 2-0
- 2020/21
- Colchester1 - 2Exeter CityLeague TwoRegular Season - 31HT 0-1
- Exeter City6 - 1ColchesterLeague TwoRegular Season - 14HT 1-0
- 2019/20
- Exeter City3 - 1ColchesterLeague TwoPromotion Play-offs - Semi-finalsHT 1-0
League Two
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | +4 | 8 | |
| 3 | 4 | +4 | 8 | |
| 4 | 4 | +2 | 8 | |
| 5 | 4 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 4 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 4 | 0 | 5 | |
| 14 | 4 | 0 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 4 | |
| 16 | 4 | -1 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 4 | |
| 18 | 4 | -1 | 3 | |
| 19 | 4 | -2 | 3 | |
| 20 | 4 | -3 | 3 | |
| 21 | 4 | -3 | 3 | |
| 22 | 4 | -6 | 3 | |
| 23 | 4 | -3 | 2 | |
| 24 | 4 | -4 | 2 |
10553

