
Carlisle
- 1903
- Thành lập
- 62
- Đội hình
- 9.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Carlisle
Carlisle là câu lạc bộ bóng đá của England, được thành lập vào năm 1903. Carlisle chơi các trận sân nhà tại Brunton Park, sân vận động có sức chứa 18.202 khán giả. Tại National League, đội đang đứng ở vị trí thứ 9 với 8 điểm sau 5 trận, gồm 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 12 bàn và để thủng lưới 8 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Carlisle còn góp mặt tại League One: Regular Season, nơi đội đứng ở vị trí thứ 24 với 30 điểm sau 46 trận. Đội hình hiện tại có 62 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Boreham Wood — CarlisleDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
National League — 2026/27
24 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
6A. Desbois
Tuổi: 24
G. Breeze
Tuổi: 22
A. Mair
Tuổi: 24
G. Breeze
Tuổi: 22
A. Mair
Tuổi: 24
T. Randall
Tuổi: 18
HẬU VỆ
21J. Williams
Tuổi: 23
J. Ellis
Tuổi: 22
A. Hayden
Tuổi: 28
C. Harper
Tuổi: 24
H. Atkinson
Tuổi: 17
K. Richardson
Tuổi: 26
T. Thomas
Tuổi: 30
M. Feeney
Tuổi: 26
R. Galvin
Tuổi: 24
B. Mugabi
Tuổi: 30
B. Nicholson
Tuổi: 27
J. Williams
Tuổi: 23
J. Ellis
Tuổi: 22
A. Hayden
Tuổi: 28
C. Harper
Tuổi: 24
S. Murray
Tuổi: 21
H. Atkinson
Tuổi: 17
T. Thomas
Tuổi: 30
M. Feeney
Tuổi: 26
R. Galvin
Tuổi: 24
B. Mugabi
Tuổi: 30
TIỀN VỆ
19T. Mullarkey
Tuổi: 30
H. Macadam
Tuổi: 24
C. Whelan
Tuổi: 27
S. Wearne
Tuổi: 25
E. Embleton
Tuổi: 26
S. Hetherington
Tuổi: 19
M. Azeez
Tuổi: 23
H. Bunker
Tuổi: 22
S. Mason
Tuổi: 17
J. Lowes
Tuổi: 18
T. Mullarkey
Tuổi: 30
H. Macadam
Tuổi: 24
C. Conn-Clarke
Tuổi: 24
A. Davies
Tuổi: 27
C. Whelan
Tuổi: 27
S. Wearne
Tuổi: 25
E. Embleton
Tuổi: 26
S. Hetherington
Tuổi: 19
S. Mason
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
16D. Ajiboye
Tuổi: 27
R. Linney
Tuổi: 28
L. Armstrong
Tuổi: 29
G. Kelly
Tuổi: 29
J. Luamba
Tuổi: 22
C. Wyke
Tuổi: 33
Ephrahim Yeboah
Tuổi: 19
H. Parker
Tuổi: 19
A. Gilliead
Tuổi: 29
D. Ajiboye
Tuổi: 27
R. Linney
Tuổi: 28
L. Armstrong
Tuổi: 29
G. Kelly
Tuổi: 29
J. Luamba
Tuổi: 22
J. Jones
Tuổi: 31
C. Wyke
Tuổi: 33