Carlisle vs Eastleigh — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Carlisle tiếp đón Eastleigh trên sân Brunton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Carlisle đang đứng thứ 14 với 17 điểm, trong khi Eastleigh xếp thứ 17 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Carlisle thắng 0 trận, Eastleigh thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Carlisle
DDLWD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số+1
Eastleigh
WDLDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Chuỗi & Xu hướng
Carlisle
2 Bất bại9 Ghi bàn
Eastleigh
6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Carlisle
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Eastleigh
Carlisle — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWWL
- Carlisle1 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 8HT 1-1
- Carlisle2 - 2SouthendNational LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- Carlisle4 - 2ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 5HT 3-1
- Carlisle4 - 1AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Carlisle2 - 3WorthingNational LeagueRegular Season - 1HT 1-0
Eastleigh — 5 trận sân khách gần nhất
LLWLL
- Sutton Utd2 - 1EastleighNational LeagueRegular Season - 8HT 2-0
- Altrincham2 - 1EastleighNational LeagueRegular Season - 6HT 1-1
- Hartlepool0 - 1EastleighNational LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Kidderminster Harriers1 - 0EastleighNational LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- Farnham Town1 - 0EastleighFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Eastleigh1 - 2CarlisleNational LeagueRegular Season - 36HT 0-0
- Carlisle1 - 1EastleighNational LeagueRegular Season - 19HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10595

