Carlisle vs Woking — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Carlisle tiếp đón Woking trên sân Brunton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Carlisle đang đứng thứ 9 với 8 điểm, trong khi Woking xếp thứ 21 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Carlisle thắng 0 trận, Woking thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Carlisle
WDDWW
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số+5
Woking
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Carlisle
6 Bất bại2 Ghi bàn
Woking
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Carlisle
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Woking
Woking — 5 trận sân khách gần nhất
DLDW
- Braintree0 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 43HT 0-0
- York1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 41HT 0-0
- Southend1 - 1WokingNational LeagueRegular Season - 40HT 0-1
- Brackley Town1 - 4WokingNational LeagueRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Carlisle1 - 3WokingNational LeagueRegular Season - 22HT 1-2
- Woking0 - 2CarlisleNational LeagueRegular Season - 1HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10608

