Carlisle vs Hartlepool — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Carlisle tiếp đón Hartlepool trên sân Brunton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Carlisle đang đứng thứ 14 với 8 điểm, trong khi Hartlepool xếp thứ 11 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Carlisle thắng 3 trận, Hartlepool thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Carlisle
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Hartlepool
Carlisle — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWD
- Carlisle3 - 0Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 44HT 3-0
- Carlisle0 - 0GatesheadNational LeagueRegular Season - 42HT 0-0
- Carlisle6 - 2Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 39HT 1-2
- Carlisle2 - 2SouthendNational LeagueRegular Season - 37HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Hartlepool3 - 1CarlisleNational LeagueRegular Season - 35HT 1-0
- Carlisle3 - 1HartlepoolNational LeagueRegular Season - 13HT 1-0
- 2022/23
- Carlisle3 - 1HartlepoolLeague TwoRegular Season - 26HT 2-1
- Hartlepool1 - 3CarlisleLeague TwoRegular Season - 14HT 1-0
- 2021/22
- Carlisle0 - 0HartlepoolLeague TwoRegular Season - 26HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +4 | 13 | |
| 4 | 6 | +2 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 12 | |
| 6 | 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | +4 | 11 | |
| 8 | 6 | +3 | 11 | |
| 9 | 6 | +3 | 11 | |
| 10 | 6 | +1 | 10 | |
| 11 | 6 | +1 | 9 | |
| 12 | 6 | -1 | 9 | |
| 13 | 6 | -3 | 9 | |
| 14 | 6 | +3 | 8 | |
| 15 | 6 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | -1 | 7 | |
| 17 | 6 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | -1 | 5 | |
| 19 | 6 | -4 | 5 | |
| 20 | 6 | -4 | 5 | |
| 21 | 6 | -4 | 4 | |
| 22 | 6 | -4 | 4 | |
| 23 | 6 | -6 | 4 | |
| 24 | 6 | -11 | 1 |
10555

