Carlisle vs Solihull Moors — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Carlisle tiếp đón Solihull Moors trên sân Brunton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Carlisle đang đứng thứ 9 với 8 điểm, trong khi Solihull Moors xếp thứ 24 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Carlisle thắng 0 trận, Solihull Moors thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Carlisle
WDDWW
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.60
Hiệu số+5
Solihull Moors
DWLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Carlisle
6 Bất bại2 Ghi bàn
Solihull Moors
2 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Carlisle
Trung bình bàn hiệp 11.50
Trận giữ sạch lưới0Solihull Moors
Carlisle — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWD
- Carlisle3 - 0Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 44HT 3-0
- Carlisle0 - 0GatesheadNational LeagueRegular Season - 42HT 0-0
- Carlisle6 - 2Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 39HT 1-2
- Carlisle2 - 2SouthendNational LeagueRegular Season - 37HT 2-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Solihull Moors3 - 3CarlisleNational LeagueRegular Season - 27HT 2-1
- Carlisle1 - 1Solihull MoorsNational LeagueRegular Season - 3HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10606

