Kidderminster Harriers vs Carlisle — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kidderminster Harriers tiếp đón Carlisle trên sân Aggborough Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Kidderminster Harriers đang đứng thứ 11 với 20 điểm, trong khi Carlisle xếp thứ 14 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Kidderminster Harriers thắng 0 trận, Carlisle thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
Kidderminster Harriers
DDLLD
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số-3
Carlisle
LLWWD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Kidderminster Harriers
2 Bất bại
Carlisle
3 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Kidderminster Harriers
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Carlisle
Kidderminster Harriers — 5 trận sân nhà gần nhất
DLWWD
- Kidderminster Harriers1 - 1Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 12HT 1-0
- Kidderminster Harriers0 - 1Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 10HT 0-0
- Kidderminster Harriers1 - 0GatesheadNational LeagueRegular Season - 8HT 1-0
- Kidderminster Harriers2 - 0HartlepoolNational LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- Kidderminster Harriers1 - 1BarrowNational LeagueRegular Season - 5HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Carlisle0 - 0Kidderminster HarriersNational LeagueRegular Season - 13HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10560

