Worthing vs Carlisle — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Worthing tiếp đón Carlisle trên sân Sussex Transport Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Worthing đang đứng thứ 5 với 24 điểm, trong khi Carlisle xếp thứ 14 với 17 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Worthing thắng 0 trận, Carlisle thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
5.00
So sánh phong độ
Worthing
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Carlisle
LLWWD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Worthing
Carlisle
3 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Worthing
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Carlisle
Carlisle — 5 trận sân khách gần nhất
WWLLD
- Aldershot Town1 - 3CarlisleNational LeagueRegular Season - 12HT 0-2
- AFC Fylde0 - 2CarlisleNational LeagueRegular Season - 11HT 0-1
- Eastleigh1 - 0CarlisleNational LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Boreham Wood2 - 1CarlisleNational LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Wealdstone1 - 1CarlisleNational LeagueRegular Season - 4HT 0-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Carlisle2 - 3WorthingNational LeagueRegular Season - 1HT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10560

