Carlisle vs Harrogate Town — National League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Carlisle – Harrogate Town, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Carlisle tiếp đón Harrogate Town trên sân Brunton Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Carlisle đang đứng thứ 14 với 17 điểm, trong khi Harrogate Town xếp thứ 2 với 28 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Carlisle thắng 3 trận, Harrogate Town thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Carlisle, 45% hòa và 45% cho Harrogate Town. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
Carlisle
Harrogate Town
Carlisle
Harrogate Town
Xu hướng trận đấu
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Harrogate Town0 - 2CarlisleFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-2
- 2024/25
- Harrogate Town1 - 0CarlisleLeague TwoRegular Season - 36HT 0-0
- Carlisle1 - 1Harrogate TownLeague TwoRegular Season - 12HT 1-1
- 2023/24
- Carlisle2 - 0Harrogate TownEFL TrophyGroup Stage - 9HT 1-0
- Harrogate Town1 - 0CarlisleLeague Cup1st RoundHT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10614

