
GKS Katowice
- 1964
- Thành lập
- 68
- Đội hình
- 5.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về GKS Katowice
GKS Katowice là câu lạc bộ bóng đá của Poland, được thành lập vào năm 1964. GKS Katowice chơi các trận sân nhà tại Arena Katowice, sân vận động có sức chứa 15.048 khán giả. Tại Ekstraklasa, đội đang đứng ở vị trí thứ 5 với 9 điểm sau 5 trận, gồm 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 12 bàn và để thủng lưới 6 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 3 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua. GKS Katowice còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 8 với 49 điểm sau 34 trận. Đội hình hiện tại có 68 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Piast Gliwice — GKS KatowiceDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | +6 | 9 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
11G. Kobylak
Tuổi: 23
M. Kikolski
Tuổi: 21
R. Straczek
Tuổi: 26
Wojtek Pankowski
Tuổi: 17
P. Szczuka
Tuổi: 23
G. Kobylak
Tuổi: 23
M. Kikolski
Tuổi: 21
R. Straczek
Tuổi: 26
D. Kudla
Tuổi: 33
Wojtek Pankowski
Tuổi: 17
P. Szczuka
Tuổi: 23
HẬU VỆ
17M. Olsen
Tuổi: 24
P. Resta
Tuổi: 25
L. Klemenz
Tuổi: 30
A. Czerwinski
Tuổi: 32
A. Jedrych
Tuổi: 33
P. Golka
M. Olsen
Tuổi: 24
M. Kuusk
Tuổi: 29
P. Resta
Tuổi: 25
L. Klemenz
Tuổi: 30
G. Rogala
Tuổi: 30
K. Gruszkowski
Tuổi: 24
A. Czerwinski
Tuổi: 32
A. Jedrych
Tuổi: 33
B. Jaroszek
Tuổi: 31
P. Golka
Ł. Trepka
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
28D. Rasak
Tuổi: 29
M. Wasielewski
Tuổi: 31
E. Jirka
Tuổi: 28
M. Kowalczyk
Tuổi: 21
S. Milewski
Tuổi: 27
B. Galan
Tuổi: 32
M. Wdowiak
Tuổi: 29
M. Wedrychowski
Tuổi: 23
A. Blad
Tuổi: 34
K. Lukasiak
Tuổi: 22
M. Swatowski
Tuổi: 18
B. Wolski
Tuổi: 28
J. Bosch
Tuổi: 25
D. Rasak
Tuổi: 29
M. Wasielewski
Tuổi: 31
E. Jirka
Tuổi: 28
M. Kowalczyk
Tuổi: 21
S. Milewski
Tuổi: 27
B. Galan
Tuổi: 32
M. Wdowiak
Tuổi: 29
M. Wedrychowski
Tuổi: 23
A. Blad
Tuổi: 34
K. Lukasiak
Tuổi: 22
M. Swatowski
Tuổi: 18
B. Wolski
Tuổi: 28
J. Bosch
Tuổi: 25
F. Rejczyk
Tuổi: 19
A. Brod
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
12B. Nowak
Tuổi: 32
I. Shkurin
Tuổi: 26
E. Markovic
Tuổi: 26
J. Kokosinski
Tuổi: 18
A. Zrelak
Tuổi: 31
S. Bartlewicz
Tuổi: 19
B. Nowak
Tuổi: 32
I. Shkurin
Tuổi: 26
E. Markovic
Tuổi: 26
J. Kokosinski
Tuổi: 18
A. Zrelak
Tuổi: 31
S. Bartlewicz
Tuổi: 19