GKS Katowice vs Raków Częstochowa — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
GKS Katowice tiếp đón Raków Częstochowa trên sân Stadion miejski w Katowicach vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. GKS Katowice đang đứng thứ 5 với 9 điểm, trong khi Raków Częstochowa xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với GKS Katowice thắng 1 trận, Raków Częstochowa thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
GKS Katowice
Raków Częstochowa
GKS Katowice
Raków Częstochowa
Xu hướng trận đấu
Raków Częstochowa — 5 trận sân khách gần nhất
- Motor Lublin1 - 1Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 28HT 0-0
- Legia Warszawa1 - 1Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 26HT 0-1
- Gornik Zabrze3 - 1Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 25HT 2-0
- Fiorentina2 - 1Raków CzęstochowaUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-0
- Lech Poznan4 - 3Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 23HT 2-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Raków Częstochowa3 - 3GKS KatowiceCupSemi-finalsHT 0-2
- Raków Częstochowa1 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 18HT 0-0
- GKS Katowice0 - 1Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
- 2024/25
- Raków Częstochowa1 - 2GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 20HT 0-1
- GKS Katowice0 - 1Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 3HT 0-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | +6 | 9 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6726

