GKS Katowice vs Jagiellonia — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
GKS Katowice tiếp đón Jagiellonia trên sân Stadion miejski w Katowicach vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. GKS Katowice đang đứng thứ 9 với 6 điểm, trong khi Jagiellonia xếp thứ 11 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với GKS Katowice thắng 4 trận, Jagiellonia thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
GKS Katowice
Jagiellonia
GKS Katowice
Jagiellonia
Xu hướng trận đấu
GKS Katowice — 5 trận sân nhà gần nhất
- GKS Katowice5 - 1NiecieczaEkstraklasaRegular Season - 31HT 3-1
- GKS Katowice3 - 2Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 29HT 3-1
- GKS Katowice1 - 0Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-0
- GKS Katowice2 - 0Lechia GdanskEkstraklasaRegular Season - 25HT 1-0
Jagiellonia — 5 trận sân khách gần nhất
- Raków Częstochowa0 - 2JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 31HT 0-1
- Arka Gdynia0 - 3JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 29HT 0-2
- Korona Kielce1 - 1JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-1
- Lechia Gdansk3 - 0JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 24HT 1-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Jagiellonia2 - 1GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 16HT 2-0
- GKS Katowice3 - 1JagielloniaCupRound of 16HT 1-0
- 2024/25
- Jagiellonia1 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 23HT 1-0
- GKS Katowice3 - 1JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 6HT 1-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 3 | +4 | 9 | |
| 3 | 5 | +2 | 8 | |
| 4 | 5 | 0 | 8 | |
| 5 | 3 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 0 | 7 | |
| 9 | 4 | +5 | 6 | |
| 10 | 5 | +1 | 6 | |
| 11 | 3 | 0 | 6 | |
| 12 | 6 | -1 | 6 | |
| 13 | 5 | -2 | 5 | |
| 14 | 5 | -5 | 4 | |
| 15 | 5 | -7 | 4 | |
| 16 | 5 | -8 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 0 |
6714

