GKS Katowice vs Widzew Łódź — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
GKS Katowice tiếp đón Widzew Łódź trên sân Stadion miejski w Katowicach vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. GKS Katowice đang đứng thứ 6 với 9 điểm, trong khi Widzew Łódź xếp thứ 13 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với GKS Katowice thắng 3 trận, Widzew Łódź thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
GKS Katowice
Widzew Łódź
GKS Katowice
Widzew Łódź
Xu hướng trận đấu
Widzew Łódź — 5 trận sân khách gần nhất
- Raków Częstochowa1 - 1Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-0
- Arka Gdynia0 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-0
- Pogon Szczecin1 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 23HT 0-0
- Wisla Plock0 - 2Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 21HT 0-1
- GKS Katowice1 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 20HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- GKS Katowice1 - 1Widzew ŁódźCupQuarter-finalsHT 1-0
- GKS Katowice1 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 20HT 1-0
- Widzew Łódź3 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 3HT 1-0
- 2024/25
- Widzew Łódź1 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-0
- GKS Katowice2 - 2Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 8HT 2-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +9 | 15 | |
| 2 | 5 | +6 | 13 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 7 | +2 | 11 | |
| 5 | 7 | 0 | 10 | |
| 6 | 6 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +2 | 9 | |
| 8 | 6 | +2 | 9 | |
| 9 | 5 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | +1 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | -7 | 8 | |
| 13 | 7 | 0 | 7 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 7 | -5 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
6728

