Wieczysta Kraków vs GKS Katowice — Ekstraklasa
Synerise Arena - Stadion Miejski im. Henryka Reymana
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wieczysta Kraków tiếp đón GKS Katowice trên sân Synerise Arena - Stadion Miejski im. Henryka Reymana vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Wieczysta Kraków đang đứng thứ 15 với 8 điểm, trong khi GKS Katowice xếp thứ 5 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Wieczysta Kraków thắng 1 trận, GKS Katowice thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Wieczysta Kraków
LWWDL
TB điểm1.40
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số+1
GKS Katowice
LWDWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.40
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Wieczysta Kraków
4 Ghi bàn
GKS Katowice
4 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Wieczysta Kraków
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0GKS Katowice
Wieczysta Kraków — 5 trận sân nhà gần nhất
WWD
- Wieczysta Kraków3 - 0Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 10HT 1-0
- Wieczysta Kraków4 - 3Puszcza NiepołomiceFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-3
- Wieczysta Kraków1 - 1Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 7HT 0-0
GKS Katowice — 5 trận sân khách gần nhất
WLLWL
- Raków Częstochowa1 - 4GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 10HT 1-1
- Zaglebie Lubin2 - 1GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 8HT 1-0
- Piast Gliwice3 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 7HT 2-0
- Gornik Zabrze2 - 3GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-1
- Motor Lublin1 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 4HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- GKS Katowice2 - 1Wieczysta KrakówEkstraklasaRegular Season - 3HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +10 | 26 | |
| 2 | 10 | +18 | 25 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | -5 | 15 | |
| 10 | 10 | -5 | 14 | |
| 11 | 11 | -3 | 12 | |
| 12 | 11 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -4 | 12 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 11 | -15 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
6724

