
Wieczysta Kraków
- 1942
- Thành lập
- 69
- Đội hình
- 17.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Wieczysta Kraków
Wieczysta Kraków là câu lạc bộ bóng đá của Poland, được thành lập vào năm 1942. Wieczysta Kraków chơi các trận sân nhà tại ArcelorMittal Park, sân vận động có sức chứa 11.600 khán giả. Tại Ekstraklasa, đội đang đứng ở vị trí thứ 17 với 3 điểm sau 5 trận, gồm 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 8 bàn và để thủng lưới 12 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua. Đội hình hiện tại có 69 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Wieczysta Kraków — Zaglebie LubinDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Ekstraklasa — 2026/27
18 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +8 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 12 | |
| 4 | 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | +6 | 9 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 5 | -7 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8N. Čavlina
Tuổi: 23
A. Mikułko
Tuổi: 20
P. Stechnij
Tuổi: 18
N. Čavlina
Tuổi: 23
K. Gutowski
Tuổi: 19
A. Mikułko
Tuổi: 20
K. Soberka
Tuổi: 19
P. Stechnij
Tuổi: 18
HẬU VỆ
24A. Milić
Tuổi: 31
D. Dujmović
Tuổi: 22
M. Wieteska
Tuổi: 28
M. Vojtko
Tuổi: 25
K. Dankowski
Tuổi: 29
A. Đermanović
Tuổi: 23
K. Fila
Tuổi: 27
K. Pestka
Tuổi: 27
D. Szymonowicz
Tuổi: 30
K. Zagrodzki
Tuổi: 20
A. Milić
Tuổi: 31
D. Dujmović
Tuổi: 22
M. Wieteska
Tuổi: 28
M. Vojtko
Tuổi: 25
E. Olsson
Tuổi: 22
K. Dankowski
Tuổi: 29
A. Đermanović
Tuổi: 23
K. Fila
Tuổi: 27
M. Koj
Tuổi: 32
M. Pazdan
Tuổi: 38
K. Pestka
Tuổi: 27
R. Pietrzak
Tuổi: 33
D. Szymonowicz
Tuổi: 30
K. Zagrodzki
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
18B. Lederman
Tuổi: 25
T. Christensen
Tuổi: 25
N. Knežević
Tuổi: 22
M. Maigaard
Tuổi: 30
Lucas Piazón
Tuổi: 31
P. Pušić
Tuổi: 26
B. Lederman
Tuổi: 25
T. Christensen
Tuổi: 25
N. Dzięgielewski
Tuổi: 21
M. Gajos
Tuổi: 34
J. Góralski
Tuổi: 33
N. Knežević
Tuổi: 22
M. Maigaard
Tuổi: 30
D. Mikołajewski
Tuổi: 26
Lucas Piazón
Tuổi: 31
P. Pušić
Tuổi: 26
T. Swędrowski
Tuổi: 32
M. Trąbka
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
19B. Białek
Tuổi: 24
C. Lungoyi
Tuổi: 25
E. Koulouris
Tuổi: 29
J. Donkor
Tuổi: 27
S. Feiertag
Tuổi: 24
Miki Villar
Tuổi: 29
T. Mras
Tuổi: 18
Paulinho
Tuổi: 26
Lisandro Semedo
Tuổi: 29
P. Mroz
Tuổi: 26
C. Lungoyi
Tuổi: 25
Carlitos
Tuổi: 35
J. Donkor
Tuổi: 27
S. Feiertag
Tuổi: 24
Goku Román
Tuổi: 32
Miki Villar
Tuổi: 29
T. Mras
Tuổi: 18
Paulinho
Tuổi: 26
Lisandro Semedo
Tuổi: 29