Pogon Szczecin vs GKS Katowice — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Pogon Szczecin tiếp đón GKS Katowice trên sân Stadion Miejski im. Floriana Krygiera vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Pogon Szczecin đang đứng thứ 4 với 21 điểm, trong khi GKS Katowice xếp thứ 5 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Pogon Szczecin thắng 3 trận, GKS Katowice thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Pogon Szczecin
GKS Katowice
Pogon Szczecin
GKS Katowice
Xu hướng trận đấu
Pogon Szczecin — 5 trận sân nhà gần nhất
- Pogon Szczecin2 - 0Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 10HT 1-0
- Pogon Szczecin1 - 1UdineseFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Pogon Szczecin2 - 0Wieczysta KrakówEkstraklasaRegular Season - 8HT 0-0
- Pogon Szczecin1 - 1Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 7HT 0-0
- Pogon Szczecin2 - 2Wisla KrakowEkstraklasaRegular Season - 5HT 2-2
GKS Katowice — 5 trận sân khách gần nhất
- Raków Częstochowa1 - 4GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 10HT 1-1
- Zaglebie Lubin2 - 1GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 8HT 1-0
- Piast Gliwice3 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 7HT 2-0
- Gornik Zabrze2 - 3GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-1
- Motor Lublin1 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 4HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Pogon Szczecin1 - 1GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 34HT 1-0
- GKS Katowice2 - 0Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 17HT 2-0
- 2024/25
- Pogon Szczecin4 - 0GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 27HT 1-0
- GKS Katowice3 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 10HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +10 | 26 | |
| 2 | 10 | +18 | 25 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | -5 | 15 | |
| 10 | 10 | -5 | 14 | |
| 11 | 11 | -3 | 12 | |
| 12 | 11 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -4 | 12 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 11 | -15 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
6724

